assemble

Định nghĩa Lắp ráp linh kiện, đồ đạc / Tập hợp mọi người lại một nơi

Glory 01

inspect

Định nghĩa Thanh tra, kiểm tra kỹ lưỡng (để phát hiện lỗi hoặc đảm bảo an toàn)

Glory 01

maintenance

Định nghĩa Sự bảo trì, bảo dưỡng định kỳ máy móc/thiết bị

Glory 01

warranty

Định nghĩa Chế độ bảo hành, giấy bảo hành sản phẩm

Glory 01