assemble
Định nghĩa Lắp ráp linh kiện, đồ đạc / Tập hợp mọi người lại một nơi
Định nghĩa Lắp ráp linh kiện, đồ đạc / Tập hợp mọi người lại một nơi
Định nghĩa Thanh tra, kiểm tra kỹ lưỡng (để phát hiện lỗi hoặc đảm bảo an toàn)
Định nghĩa Sự bảo trì, bảo dưỡng định kỳ máy móc/thiết bị
Định nghĩa Chế độ bảo hành, giấy bảo hành sản phẩm