assembly
Định nghĩa Sự lắp ráp linh kiện thành phẩm; dây chuyền sản xuất lắp ráp
Định nghĩa Sự lắp ráp linh kiện thành phẩm; dây chuyền sản xuất lắp ráp
Định nghĩa Nền tảng học vấn, kinh nghiệm quá khứ của một người
Định nghĩa Hàng hóa chuyên chở trên tàu thủy, máy bay hoặc xe tải lớn
Định nghĩa Việc sắp xếp hồ sơ lưu trữ; tủ đựng tài liệu ngăn kéo (filing cabinet)
Định nghĩa Nhà máy, xí nghiệp sản xuất công nghiệp nặng hoặc nhà máy điện