assembly

Định nghĩa Sự lắp ráp linh kiện thành phẩm; dây chuyền sản xuất lắp ráp

Glory 01

background

Định nghĩa Nền tảng học vấn, kinh nghiệm quá khứ của một người

Glory 01

cargo

Định nghĩa Hàng hóa chuyên chở trên tàu thủy, máy bay hoặc xe tải lớn

Glory 01

filing

Định nghĩa Việc sắp xếp hồ sơ lưu trữ; tủ đựng tài liệu ngăn kéo (filing cabinet)

Glory 01

plant

Định nghĩa Nhà máy, xí nghiệp sản xuất công nghiệp nặng hoặc nhà máy điện

Glory 01