acknowledge
Định nghĩa Xác nhận đã nhận được (thư từ, thanh toán, đơn hàng) / Thừa nhận
Định nghĩa Xác nhận đã nhận được (thư từ, thanh toán, đơn hàng) / Thừa nhận
Định nghĩa Khách hàng sử dụng dịch vụ chuyên nghiệp, đối tác thân thiết
Định nghĩa Lời phàn nàn, khiếu nại của khách hàng
Định nghĩa Lỗi sản phẩm, khuyết tật kỹ thuật hoặc chi tiết hỏng
Định nghĩa Xử lý nhanh, đẩy nhanh tiến độ (giao hàng, thủ tục, giải quyết sự cố)
Định nghĩa Yêu cầu cung cấp thông tin, câu hỏi thắc mắc của khách hàng
Định nghĩa Tiền hoàn trả / Hoàn tiền lại cho khách hàng
Định nghĩa Giải quyết dứt điểm (vấn đề khó khăn, mâu thuẫn, khiếu nại)