acknowledge

Định nghĩa Xác nhận đã nhận được (thư từ, thanh toán, đơn hàng) / Thừa nhận

Glory 01

client

Định nghĩa Khách hàng sử dụng dịch vụ chuyên nghiệp, đối tác thân thiết

Glory 01

complaint

Định nghĩa Lời phàn nàn, khiếu nại của khách hàng

Glory 01

defect

Định nghĩa Lỗi sản phẩm, khuyết tật kỹ thuật hoặc chi tiết hỏng

Glory 01

expedite

Định nghĩa Xử lý nhanh, đẩy nhanh tiến độ (giao hàng, thủ tục, giải quyết sự cố)

Glory 01

inquiry

Định nghĩa Yêu cầu cung cấp thông tin, câu hỏi thắc mắc của khách hàng

Glory 01

refund

Định nghĩa Tiền hoàn trả / Hoàn tiền lại cho khách hàng

Glory 01

resolve

Định nghĩa Giải quyết dứt điểm (vấn đề khó khăn, mâu thuẫn, khiếu nại)

Glory 01