liable

Định nghĩa Có trách nhiệm pháp lý phải bồi thường thiệt hại (legally liable)

Glory 01

lucrative

Định nghĩa Sinh lời lớn, mang lại nhiều lợi nhuận tài chính béo bở

Glory 01

memorandum

Định nghĩa Bản ghi nhớ nội bộ công ty (thường viết tắt là memo); văn bản thỏa thuận sơ bộ

Glory 01

party

Định nghĩa Bên tham gia vào hợp đồng, thỏa thuận hoặc tranh chấp pháp lý

Glory 01

penalty

Định nghĩa Hình phạt, mức tiền phạt do vi phạm hợp đồng hoặc không tuân thủ quy định

Glory 01

provision

Định nghĩa Điều khoản trong hợp đồng hoặc thỏa thuận pháp lý

Glory 01

remuneration

Định nghĩa Khoản thù lao, tiền công và các đãi ngộ tài chính trả cho công việc

Glory 01

renew

Định nghĩa Gia hạn hợp đồng, đổi mới gói dịch vụ thuê bao hoặc giấy phép

Glory 01

specify

Định nghĩa Chỉ rõ, định rõ, nêu rõ chi tiết cụ thể

Glory 01