liable
Định nghĩa Có trách nhiệm pháp lý phải bồi thường thiệt hại (legally liable)
Định nghĩa Có trách nhiệm pháp lý phải bồi thường thiệt hại (legally liable)
Định nghĩa Sinh lời lớn, mang lại nhiều lợi nhuận tài chính béo bở
Định nghĩa Bản ghi nhớ nội bộ công ty (thường viết tắt là memo); văn bản thỏa thuận sơ bộ
Định nghĩa Bên tham gia vào hợp đồng, thỏa thuận hoặc tranh chấp pháp lý
Định nghĩa Hình phạt, mức tiền phạt do vi phạm hợp đồng hoặc không tuân thủ quy định
Định nghĩa Điều khoản trong hợp đồng hoặc thỏa thuận pháp lý
Định nghĩa Khoản thù lao, tiền công và các đãi ngộ tài chính trả cho công việc
Định nghĩa Gia hạn hợp đồng, đổi mới gói dịch vụ thuê bao hoặc giấy phép
Định nghĩa Chỉ rõ, định rõ, nêu rõ chi tiết cụ thể