binding

Định nghĩa Có tính ràng buộc về mặt pháp lý hoặc nghĩa vụ

Glory 01

breach

Định nghĩa Sự vi phạm thỏa thuận, hợp đồng hoặc quy định an ninh; (v) vi phạm

Glory 01

clause

Định nghĩa Điều khoản cụ thể trong văn bản hợp đồng hoặc luật pháp

Glory 01

compromise

Định nghĩa Sự thỏa hiệp, nhân nhượng lẫn nhau; (v) đi đến thỏa hiệp

Glory 01

confidential

Định nghĩa Bảo mật, tuyệt mật, không được phép tiết lộ ra ngoài

Glory 01

convene

Định nghĩa Triệu tập cuộc họp, tập hợp các thành viên tham dự đại hội

Glory 01

endorse

Định nghĩa Đại diện quảng cáo, bảo chứng cho thương hiệu; công khai ủng hộ một chính sách

Glory 01

establish

Định nghĩa Thiết lập, thành lập (công ty, mối quan hệ, quy trình chuẩn)

Glory 01

guarantee

Định nghĩa Cam kết bảo đảm chất lượng; giấy bảo hành; (v) cam đoan chắc chắn

Glory 01

lease

Định nghĩa Hợp đồng thuê tài sản dài hạn (nhà đất, thiết bị máy móc); (v) cho thuê hoặc thuê theo hợp đồng

Glory 01