binding
Định nghĩa Có tính ràng buộc về mặt pháp lý hoặc nghĩa vụ
Định nghĩa Có tính ràng buộc về mặt pháp lý hoặc nghĩa vụ
Định nghĩa Sự vi phạm thỏa thuận, hợp đồng hoặc quy định an ninh; (v) vi phạm
Định nghĩa Điều khoản cụ thể trong văn bản hợp đồng hoặc luật pháp
Định nghĩa Sự thỏa hiệp, nhân nhượng lẫn nhau; (v) đi đến thỏa hiệp
Định nghĩa Bảo mật, tuyệt mật, không được phép tiết lộ ra ngoài
Định nghĩa Triệu tập cuộc họp, tập hợp các thành viên tham dự đại hội
Định nghĩa Đại diện quảng cáo, bảo chứng cho thương hiệu; công khai ủng hộ một chính sách
Định nghĩa Thiết lập, thành lập (công ty, mối quan hệ, quy trình chuẩn)
Định nghĩa Cam kết bảo đảm chất lượng; giấy bảo hành; (v) cam đoan chắc chắn
Định nghĩa Hợp đồng thuê tài sản dài hạn (nhà đất, thiết bị máy móc); (v) cho thuê hoặc thuê theo hợp đồng