invoice

Định nghĩa Hóa đơn yêu cầu thanh toán (gửi cho khách trước khi trả tiền)

Glory 01

itinerary

Định nghĩa Lịch trình chuyến đi, kế hoạch hành trình chi tiết

Glory 01

negotiate

Định nghĩa Đàm phán, thương lượng (hợp đồng, giá cả, điều khoản)

Glory 01

obligation

Định nghĩa Nghĩa vụ pháp lý, bổn phận bắt buộc theo hợp đồng

Glory 01

profit

Định nghĩa Lợi nhuận kinh doanh, tiền lãi thu được

Glory 01

promote

Định nghĩa Thăng chức cho nhân viên / Quảng bá, tiếp thị sản phẩm

Glory 01

revenue

Định nghĩa Doanh thu (tổng số tiền công ty thu về từ bán hàng/dịch vụ)

Glory 01

terminate

Định nghĩa Chấm dứt (hợp đồng, thỏa thuận, quan hệ lao động)

Glory 01