contract

Định nghĩa Hợp đồng kinh tế có tính ràng buộc pháp lý

Glory 01

crucial

Định nghĩa Cốt yếu, mang tính quyết định, tối quan trọng

Glory 01

enhance

Định nghĩa Nâng cao, gia tăng, cải thiện chất lượng hoặc giá trị

Glory 01

evaluate

Định nghĩa Đánh giá, thẩm định kỹ lưỡng (chất lượng, hiệu quả, tính khả thi)

Glory 01

expand

Định nghĩa Mở rộng quy mô (chi nhánh, thị trường, cơ sở vật chất)

Glory 01

expedite

Định nghĩa Xử lý nhanh, đẩy nhanh tiến độ (giao hàng, thủ tục, giải quyết sự cố)

Glory 01

expense

Định nghĩa Chi phí, khoản tiền chi tiêu (công tác, vận hành)

Glory 01

facility

Định nghĩa Cơ sở vật chất, nhà máy, trang thiết bị tiện nghi

Glory 01

fluctuate

Định nghĩa Biến động, dao động lên xuống thất thường (giá cả, tỉ giá, doanh số)

Glory 01

inquiry

Định nghĩa Yêu cầu cung cấp thông tin, câu hỏi thắc mắc của khách hàng

Glory 01