accommodate

Định nghĩa Cung cấp chỗ ở, tiếp đón hoặc đáp ứng (sức chứa, nhu cầu của ai)

Glory 01

acknowledge

Định nghĩa Xác nhận đã nhận được (thư từ, thanh toán, đơn hàng) / Thừa nhận

Glory 01

adjourn

Định nghĩa Tạm hoãn, bế mạc cuộc họp (để nghỉ hoặc chuyển sang buổi khác)

Glory 01

agreement

Định nghĩa Sự thỏa thuận, hợp đồng cam kết giữa các bên

Glory 01

allocate

Định nghĩa Phân bổ, chỉ định (ngân sách, nguồn vốn, nhân sự cho mục đích cụ thể)

Glory 01

annual

Định nghĩa Hàng năm, định kỳ mỗi năm một lần

Glory 01

assess

Định nghĩa Đánh giá, thẩm định (tình hình, hiệu quả, thiệt hại)

Glory 01

budget

Định nghĩa Ngân sách (khoản tiền dự trù) / Lập kế hoạch chi tiêu

Glory 01

campaign

Định nghĩa Chiến dịch (quảng cáo, tiếp thị, nâng cao nhận thức)

Glory 01

client

Định nghĩa Khách hàng sử dụng dịch vụ chuyên nghiệp, đối tác thân thiết

Glory 01