accommodate
Định nghĩa Cung cấp chỗ ở, tiếp đón hoặc đáp ứng (sức chứa, nhu cầu của ai)
Định nghĩa Cung cấp chỗ ở, tiếp đón hoặc đáp ứng (sức chứa, nhu cầu của ai)
Định nghĩa Xác nhận đã nhận được (thư từ, thanh toán, đơn hàng) / Thừa nhận
Định nghĩa Tạm hoãn, bế mạc cuộc họp (để nghỉ hoặc chuyển sang buổi khác)
Định nghĩa Sự thỏa thuận, hợp đồng cam kết giữa các bên
Định nghĩa Phân bổ, chỉ định (ngân sách, nguồn vốn, nhân sự cho mục đích cụ thể)
Định nghĩa Hàng năm, định kỳ mỗi năm một lần
Định nghĩa Đánh giá, thẩm định (tình hình, hiệu quả, thiệt hại)
Định nghĩa Ngân sách (khoản tiền dự trù) / Lập kế hoạch chi tiêu
Định nghĩa Chiến dịch (quảng cáo, tiếp thị, nâng cao nhận thức)
Định nghĩa Khách hàng sử dụng dịch vụ chuyên nghiệp, đối tác thân thiết