allocate

Định nghĩa Phân bổ, chỉ định (ngân sách, nguồn vốn, nhân sự cho mục đích cụ thể)

Glory 01

annual

Định nghĩa Hàng năm, định kỳ mỗi năm một lần

Glory 01

budget

Định nghĩa Ngân sách (khoản tiền dự trù) / Lập kế hoạch chi tiêu

Glory 01

evaluate

Định nghĩa Đánh giá, thẩm định kỹ lưỡng (chất lượng, hiệu quả, tính khả thi)

Glory 01

expense

Định nghĩa Chi phí, khoản tiền chi tiêu (công tác, vận hành)

Glory 01

fluctuate

Định nghĩa Biến động, dao động lên xuống thất thường (giá cả, tỉ giá, doanh số)

Glory 01

invoice

Định nghĩa Hóa đơn yêu cầu thanh toán (gửi cho khách trước khi trả tiền)

Glory 01

profit

Định nghĩa Lợi nhuận kinh doanh, tiền lãi thu được

Glory 01

receipt

Định nghĩa Hóa đơn mua hàng, biên lai thanh toán

Glory 01

revenue

Định nghĩa Doanh thu (tổng số tiền công ty thu về từ bán hàng/dịch vụ)

Glory 01