benefit

Định nghĩa Lợi ích, chế độ phúc lợi nhân viên / Hưởng lợi từ

Glory 01

compensation

Định nghĩa Chế độ thù lao lương bổng / Tiền bồi thường thiệt hại

Glory 01

eligible

Định nghĩa Đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn hưởng quyền lợi/chính sách

Glory 01

incentive

Định nghĩa Sự khích lệ, tiền thưởng động viên (nhằm thúc đẩy năng suất/doanh số)

Glory 01

overtime

Định nghĩa Làm thêm giờ, ngoài giờ quy định / Tiền làm thêm giờ

Glory 01