🎬 Video Bài Học • TikTok @wbk.lqv

Xem clip ngắn luyện khẩu hình, phát âm và phản xạ tự nhiên trên TikTok:

Mở app TikTok ↗
Tổng số: 4 từ vựng trọng tâm Đầy đủ loại từ, IPA, level TOEIC, collocations & câu ví dụ song ngữ
#1

deadline

noun /ˈdedlaɪn/
TOEIC Core (Nền tảng) • B1
🎯 Nghĩa chính:
Hạn chót, thời hạn cuối cùng phải hoàn thành công việc
⚡ Collocations ăn điểm:
  • meet a deadline ➔ Kịp hạn chót, hoàn thành đúng hạn
  • miss a deadline ➔ Trễ hạn chót, không kịp tiến độ
  • tight deadline ➔ Hạn chót gấp gáp, thời gian rất ngắn
  • extend the deadline ➔ Gia hạn thêm thời gian nộp
⚠️ Từ dễ nhầm (phát âm / mặt chữ):
timeline/ˈtaɪmlaɪn/: Tiến độ / mốc thời gian tổng thể của dự án
💡 Deadline là 1 mốc chót cố định; timeline là toàn bộ lộ trình các giai đoạn
lifeline/ˈlaɪflaɪn/: Dây an toàn / phao cứu sinh / sự trợ giúp cứu cánh
💡 Tránh phát âm nhầm âm đầu dead- /ˈded/ thành life- /ˈlaɪf/
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa:
due date: Ngày đến hạn (thanh toán hóa đơn, nộp bài tập)
👉 Deadline dùng cho áp lực hoàn thành công việc/dự án; due date là ngày đáo hạn tiền bạc hoặc giấy tờ
🔄 Từ đồng nghĩa:
target date(ngày mục tiêu)
💬 Ví dụ phản xạ:

“We often have to work overtime to meet tight deadlines at the end of the quarter.”

➔ Chúng tôi thường phải làm thêm giờ để kịp các hạn chót gấp gáp vào cuối quý.

#2

workload

noun /ˈwɜːrkloʊd/
TOEIC Target (Mục tiêu) • B2
🎯 Nghĩa chính:
Khối lượng công việc cần xử lý trong một khoảng thời gian
⚡ Collocations ăn điểm:
  • heavy workload ➔ Khối lượng công việc lớn, dồn dập
  • manage workload ➔ Sắp xếp, quản lý khối lượng công việc
  • reduce workload ➔ Giảm tải lượng việc cho nhân viên
  • cope with workload ➔ Xoay xở, đối phó với áp lực công việc
⚠️ Từ dễ nhầm (phát âm / mặt chữ):
workplace/ˈwɜːrkpleɪs/: Nơi làm việc, công sở, văn phòng
💡 Workload là số lượng việc; workplace là địa điểm làm việc vật lý
download/ˌdaʊnˈloʊd/: Tải dữ liệu từ mạng xuống thiết bị
💡 Tránh nhầm phần gốc -load; workload là lượng việc cần gánh vác
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa:
duty: Nhiệm vụ, bổn phận theo chức danh
👉 Workload là khối lượng thực tế phải làm; duty là phạm vi trách nhiệm theo hợp đồng
🔄 Từ đồng nghĩa:
volume of work(lượng việc)
💬 Ví dụ phản xạ:

“To handle a heavy workload effectively, I usually prioritize urgent tasks first thing in the morning.”

➔ Để xử lý khối lượng công việc lớn một cách hiệu quả, tôi thường ưu tiên các nhiệm vụ khẩn cấp vào đầu buổi sáng.

#3

flexible

adjective /ˈfleksəbl/
TOEIC Core (Nền tảng) • B1
🎯 Nghĩa chính:
Linh hoạt, uyển chuyển (về giờ giấc, chính sách hoặc thái độ)
⚡ Collocations ăn điểm:
  • flexible hours ➔ Giờ giấc làm việc linh hoạt
  • flexible schedule ➔ Lịch trình làm việc linh động
  • remain flexible ➔ Giữ tinh thần linh hoạt, sẵn sàng thích ứng
⚠️ Từ dễ nhầm (phát âm / mặt chữ):
feasible/ˈfiːzəbl/: Khả thi, có thể thực hiện được trong thực tế
💡 Phát âm khác hẳn /fl-/ vs /fiː-/; ý nghĩa là 'linh hoạt' vs 'khả thi'
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa:
adaptable: Có khả năng thích nghi tốt với môi trường mới
👉 Flexible dùng cho cả thời gian biểu, lịch trình lẫn tính cách; adaptable chủ yếu nói về phẩm chất thích nghi của con người
🔄 Từ đồng nghĩa:
variable(có thể thay đổi linh động)
💬 Ví dụ phản xạ:

“Our company allows employees to have flexible working hours to maintain a healthy work-life balance.”

➔ Công ty chúng tôi cho phép nhân viên có giờ giấc làm việc linh hoạt để duy trì cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

#4

commute

noun verb /kəˈmjuːt/
TOEIC Target (Mục tiêu) • B2
🎯 Nghĩa chính:
Đi lại đều đặn giữa nhà và chỗ làm; (n) quãng đường đi làm mỗi ngày
⚡ Collocations ăn điểm:
  • daily commute ➔ Quãng đường đi làm hằng ngày
  • long commute ➔ Chuyến đi làm đường dài, tốn nhiều thời gian
  • commute by public transport ➔ Đi làm bằng phương tiện công cộng
  • ease the commute ➔ Giúp việc đi làm thuận tiện, đỡ mệt nhọc hơn
⚠️ Từ dễ nhầm (phát âm / mặt chữ):
compute/kəmˈpjuːt/: Tính toán số liệu bằng máy
💡 Âm /m/ trong commute vs âm /mp/ trong compute; commute là đi làm, compute là tính toán
communicate/kəˈmjuːnɪkeɪt/: Giao tiếp, truyền đạt thông điệp
💡 Communicate có 4 âm tiết; commute chỉ có 2 âm tiết
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa:
travel: Đi lại, du lịch (nói chung mọi chuyến đi xa gần)
👉 Commute chỉ hành trình đi làm - về nhà thường nhật; travel là di chuyển xa hoặc đi công tác/du lịch
🔄 Từ đồng nghĩa:
daily transit(sự di chuyển mỗi ngày)
💬 Ví dụ phản xạ:

“My daily commute takes about 45 minutes by subway during morning rush hours.”

➔ Quãng đường đi làm mỗi ngày của tôi mất khoảng 45 phút bằng tàu điện ngầm trong giờ cao điểm buổi sáng.

🎙️ Luyện tập phản xạ Speaking (Speaking Lab)

Mô phỏng áp lực phòng thi theo chuẩn thời gian ETS (chuẩn bị & trả lời có bấm giờ)

Câu 7 • respond-to-questions ⏱️ Chuẩn bị: 3s 🗣️ Trả lời: 30s
Đề bài (Question Prompt):

“Do you prefer working fixed hours or having a flexible schedule? Why?”

🎯 Từ vựng mục tiêu cần lồng ghép:
Sẵn sàng 00:00
💡 Xem gợi ý câu trả lời mẫu (Model Response)

Personally, I definitely prefer having flexible hours for two main reasons. First, it allows me to manage a heavy workload much more efficiently by working during the hours when I feel most energetic and focused. Second, flexible timing helps me avoid the stressful rush-hour traffic during my daily commute. As a result, I can easily meet all tight deadlines without feeling exhausted.