🎬 Video Bài Học • TikTok @wbk.lqv

Xem clip ngắn luyện khẩu hình, phát âm và phản xạ tự nhiên trên TikTok:

Mở app TikTok ↗
Tổng số: 4 từ vựng trọng tâm Đầy đủ loại từ, IPA, level TOEIC, collocations & câu ví dụ song ngữ
#1

pedestrian

noun /pəˈdestriən/
TOEIC Core (Nền tảng) • B1
🎯 Nghĩa chính:
Người đi bộ trên đường
⚡ Collocations ăn điểm:
  • pedestrian zone ➔ Phố đi bộ, khu vực cấm xe cộ
  • crowd of pedestrians ➔ Đám đông người đi bộ
  • pedestrian safety ➔ Sự an toàn của người đi bộ
⚠️ Từ dễ nhầm (phát âm / mặt chữ):
pediatrician/ˌpiːdiəˈtrɪʃn/: Bác sĩ nhi khoa
💡 Tránh nhầm gốc từ Latin 'ped-'; pedestrian là người đi bộ, pediatrician là bác sĩ nhi
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa:
commuter: Người đi làm (di chuyển bằng nhiều phương tiện khác nhau)
👉 Pedestrian nhấn mạnh đang di chuyển bằng đôi chân; commuter nói chung về đối tượng đi làm
🔄 Từ đồng nghĩa:
passerby(người qua đường)
💬 Ví dụ phản xạ:

“Several pedestrians are waiting on the sidewalk for the traffic light to turn green.”

➔ Một số người đi bộ đang đứng chờ trên vỉa hè cho đèn giao thông chuyển sang màu xanh.

#2

crosswalk

noun /ˈkrɔːswɑːk/
TOEIC Core (Nền tảng) • B1
🎯 Nghĩa chính:
Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ sang đường
⚡ Collocations ăn điểm:
  • use the crosswalk ➔ Đi đúng vạch kẻ đường để sang đường
  • paint a crosswalk ➔ Sơn vạch kẻ sang đường
  • stop before the crosswalk ➔ Dừng xe phía trước vạch qua đường
⚠️ Từ dễ nhầm (phát âm / mặt chữ):
sidewalk/ˈsaɪdwɑːk/: Vỉa hè, lề đường
💡 Sidewalk là vỉa hè dọc theo lòng đường; crosswalk là vạch kẻ cắt ngang đường để sang bờ bên kia
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa:
overpass: Cầu vượt trên cao
👉 Crosswalk là lối đi trực tiếp dưới mặt đất; overpass là cầu đi bộ bắc trên không
🔄 Từ đồng nghĩa:
zebra crossing(vạch kẻ sọc qua đường (tiếng Anh - Anh))
💬 Ví dụ phản xạ:

“A woman with an umbrella is walking across the busy street at the marked crosswalk.”

➔ Một người phụ nữ cầm ô đang đi qua con phố đông đúc tại lối vạch kẻ sang đường.

#3

outdoor cafe

noun phrase /ˈaʊtdɔːr kæˈfeɪ/
TOEIC Core (Nền tảng) • B1
🎯 Nghĩa chính:
Quán cà phê ngoài trời / quán cafe vỉa hè
⚡ Collocations ăn điểm:
  • sit at an outdoor cafe ➔ Ngồi uống nước tại quán cafe ngoài trời
  • relax at an outdoor cafe ➔ Thư giãn tại quán cafe ngoài trời
  • patio umbrella ➔ Dù che nắng cỡ lớn ở bàn cafe ngoài trời
⚠️ Từ dễ nhầm (phát âm / mặt chữ):
cafeteria/ˌkæfəˈtɪriə/: Nhà ăn tự phục vụ (trong trường học, cơ quan, bệnh viện)
💡 Cafe là quán thưởng thức cà phê đồ uống; cafeteria là căn-tin tự lấy khay đồ ăn
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa:
restaurant terrace: Sân hiên ăn uống ngoài trời của nhà hàng sang trọng
👉 Outdoor cafe phục vụ đồ uống nhẹ và trò chuyện; restaurant terrace là dịch vụ dùng bữa chính
🔄 Từ đồng nghĩa:
open-air cafe(quán cà phê thoáng mát ngoài trời)
💬 Ví dụ phản xạ:

“Several customers are enjoying iced drinks under the parasols at an outdoor cafe.”

➔ Một số khách hàng đang thưởng thức đồ uống lạnh dưới những tán dù tại một quán cà phê ngoài trời.

#4

overlook

verb /ˌoʊvərˈlʊk/
TOEIC Target (Mục tiêu) • B2
🎯 Nghĩa chính:
Nhìn ra, hướng tầm mắt ra phía cảnh quan; (nghĩa 2: vô tình bỏ sót lỗi)
⚡ Collocations ăn điểm:
  • overlook the street ➔ Nhìn ra con phố tấp nập
  • overlook the harbor ➔ Có tầm nhìn hướng ra bến cảng
  • overlook a mistake ➔ Sơ suất bỏ qua một lỗi sai
⚠️ Từ dễ nhầm (phát âm / mặt chữ):
look over/lʊk ˈoʊvər/: Xem lướt qua, kiểm tra nhanh văn bản
💡 Look over là động tác kiểm tra lướt; overlook là hướng nhìn ra cảnh hoặc bỏ sót sai sót
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa:
ignore: Cố ý ngó lơ, làm ngơ
👉 Overlook là không chú ý thấy do sơ suất hoặc vị tha bỏ qua; ignore là cố tình làm ngơ
🔄 Từ đồng nghĩa:
command a view of(có tầm nhìn bao quát hướng về)
💬 Ví dụ phản xạ:

“The balcony overlooks a bustling street filled with lively shops and pedestrians.”

➔ Ban công nhìn ra một con phố nhộn nhịp với những cửa hàng và người đi bộ sôi động.

🎙️ Luyện tập phản xạ Speaking (Speaking Lab)

Mô phỏng áp lực phòng thi theo chuẩn thời gian ETS (chuẩn bị & trả lời có bấm giờ)

Câu 3 • describe-picture ⏱️ Chuẩn bị: 45s 🗣️ Trả lời: 30s
Đề bài (Question Prompt):

“Describe the picture showing a busy street with an outdoor cafe and pedestrians.”

🎯 Từ vựng mục tiêu cần lồng ghép:
Sẵn sàng 00:00
💡 Xem gợi ý câu trả lời mẫu (Model Response)

This picture was taken on a busy street during the daytime. In the foreground, a few pedestrians are crossing the street using the crosswalk. On the right-hand side, some people are sitting comfortably at an outdoor cafe which overlooks the street. Overall, the atmosphere appears lively and vibrant.