🎬 Video Bài Học • TikTok @wbk.lqv

Xem clip ngắn luyện khẩu hình, phát âm và phản xạ tự nhiên trên TikTok:

Mở app TikTok ↗
Tổng số: 4 từ vựng trọng tâm Đầy đủ loại từ, IPA, level TOEIC, collocations & câu ví dụ song ngữ
#1

reschedule

verb /ˌriːˈskedʒuːl/
TOEIC Core (Nền tảng) • B1
🎯 Nghĩa chính:
Sắp xếp lại lịch hẹn, đổi lịch sang một mốc thời gian cụ thể khác
⚡ Collocations ăn điểm:
  • reschedule an appointment ➔ Đổi lịch một cuộc hẹn
  • reschedule for next week ➔ Dời lịch sang tuần sau
  • request to reschedule ➔ Gửi yêu cầu thay đổi thời gian họp
⚠️ Từ dễ nhầm (phát âm / mặt chữ):
schedule/ˈskedʒuːl/: Lên lịch trình làm việc ban đầu
💡 Tiền tố 're-' biểu thị sự thay đổi hoặc sắp xếp lại lần hai
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa:
postpone: Hoãn lại (chưa nhất thiết ấn định ngay ngày họp mới)
👉 Reschedule thường đi kèm thời điểm mới được chốt ngay; postpone có thể hoãn vô thời hạn
🔄 Từ đồng nghĩa:
rearrange(sắp xếp lại)
💬 Ví dụ phản xạ:

“Could we reschedule our project update meeting for Thursday morning instead?”

➔ Chúng ta có thể đổi lịch cuộc họp cập nhật dự án sang sáng thứ Năm được không?

#2

postpone

verb /poʊstˈpoʊn/
TOEIC Target (Mục tiêu) • B2
🎯 Nghĩa chính:
Trì hoãn, tạm hoãn một sự kiện hoặc hoạt động đã lên kế hoạch
⚡ Collocations ăn điểm:
  • postpone indefinitely ➔ Tạm hoãn vô thời hạn
  • decide to postpone ➔ Quyết định dời lại thời gian
  • postpone due to weather ➔ Hoãn lại vì thời tiết xấu
⚠️ Từ dễ nhầm (phát âm / mặt chữ):
propose/prəˈpoʊz/: Đề xuất, đưa ra ý kiến
💡 Tránh phát âm nhầm âm đầu post- /poʊst/ và pro- /prə/; nghĩa hoàn toàn khác biệt
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa:
cancel: Hủy bỏ hoàn toàn (không còn diễn ra nữa)
👉 Postpone là tạm hoãn nhưng vẫn sẽ diễn ra sau này; cancel là hủy bỏ vĩnh viễn
🔄 Từ đồng nghĩa:
put off(trì hoãn) delay(làm chậm trễ)
💬 Ví dụ phản xạ:

“The marketing director decided to postpone the annual conference until next month.”

➔ Giám đốc tiếp thị đã quyết định hoãn hội nghị thường niên cho đến tháng sau.

#3

agenda

noun /əˈdʒendə/
TOEIC Core (Nền tảng) • B1
🎯 Nghĩa chính:
Chương trình nghị sự, danh sách các đề mục cần thảo luận trong cuộc họp
⚡ Collocations ăn điểm:
  • on the agenda ➔ Có tên trong nội dung cuộc họp
  • set the agenda ➔ Thiết lập các nội dung cần bàn thảo
  • stick to the agenda ➔ Bám sát theo các mục đã định sẵn
⚠️ Từ dễ nhầm (phát âm / mặt chữ):
agency/ˈeɪdʒənsi/: Đại lý, cơ quan đại diện hoặc công ty truyền thông
💡 Tránh nhầm âm đuôi -da /ˈdʒendə/ và -cy /ˈeɪdʒənsi/
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa:
schedule: Lịch trình thời gian chi tiết (theo giờ, phút)
👉 Agenda là danh sách các chủ đề thảo luận; schedule là mốc thời gian cụ thể
🔄 Từ đồng nghĩa:
meeting plan(kế hoạch cuộc họp)
💬 Ví dụ phản xạ:

“The first item on our agenda today is reviewing quarterly sales performance.”

➔ Nội dung đầu tiên trong chương trình nghị sự hôm nay là đánh giá kết quả doanh số theo quý.

#4

touch base

verb phrase /tʌtʃ beɪs/
TOEIC Target (Mục tiêu) • B2
🎯 Nghĩa chính:
Liên lạc ngắn, trao đổi nhanh vài phút để cập nhật tình hình
⚡ Collocations ăn điểm:
  • touch base with someone ➔ Liên lạc nhanh với ai đó
  • touch base later today ➔ Trao đổi cập nhật tình hình vào cuối ngày
⚠️ Từ dễ nhầm (phát âm / mặt chữ):
touch down/tʌtʃ daʊn/: Máy bay tiếp đất / hạ cánh
💡 Touch down là thuật ngữ hàng không; touch base là thuật ngữ giao tiếp công sở
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa:
negotiate: Đàm phán, thương lượng hợp đồng
👉 Touch base chỉ là cuộc trao đổi cập nhật ngắn gọn, thân mật; không phải cuộc đàm phán chính thức
🔄 Từ đồng nghĩa:
check in with(hỏi thăm tiến độ)
💬 Ví dụ phản xạ:

“Let's touch base tomorrow morning to finalize the presentation slides.”

➔ Hãy trao đổi nhanh vào sáng mai để hoàn tất các trang trình chiếu nhé.

🎙️ Luyện tập phản xạ Speaking (Speaking Lab)

Mô phỏng áp lực phòng thi theo chuẩn thời gian ETS (chuẩn bị & trả lời có bấm giờ)

Câu 7 • respond-to-questions ⏱️ Chuẩn bị: 3s 🗣️ Trả lời: 30s
Đề bài (Question Prompt):

“Do you prefer working fixed hours or having a flexible schedule? Why?”

Sẵn sàng 00:00
💡 Xem gợi ý câu trả lời mẫu (Model Response)

Personally, I definitely prefer having flexible hours for two main reasons. First, it allows me to manage a heavy workload much more efficiently by working during the hours when I feel most energetic and focused. Second, flexible timing helps me avoid the stressful rush-hour traffic during my daily commute. As a result, I can easily meet all tight deadlines without feeling exhausted.