patron

Định nghĩa Khách quen, người thường xuyên ghé thăm bảo tàng, nhà hàng, thư viện hoặc nhà hát

Glory 01

penalty

Định nghĩa Hình phạt, mức tiền phạt do vi phạm hợp đồng hoặc không tuân thủ quy định

Glory 01

plant

Định nghĩa Nhà máy, xí nghiệp sản xuất công nghiệp nặng hoặc nhà máy điện

Glory 01

policy

Định nghĩa Chính sách, chủ trương nguyên tắc của công ty hoặc chính phủ

Glory 01

portfolio

Định nghĩa Danh mục đầu tư tài chính; danh mục các sản phẩm / dịch vụ của công ty

Glory 01

premises

Định nghĩa Khuôn viên, cơ sở mặt bằng kinh doanh (bao gồm đất đai và toàn bộ tòa nhà)

Glory 01

profit

Định nghĩa Lợi nhuận kinh doanh, tiền lãi thu được

Glory 01

prohibit

Định nghĩa Cấm đoán tuyệt đối theo luật hoặc theo quy định chính thức

Glory 01

provision

Định nghĩa Điều khoản trong hợp đồng hoặc thỏa thuận pháp lý

Glory 01

recall

Định nghĩa Thu hồi sản phẩm bị lỗi trên thị trường; (v) triệu hồi sản phẩm về nhà máy

Glory 01