maintenance

Định nghĩa Sự bảo trì, bảo dưỡng định kỳ máy móc/thiết bị

Glory 01

malfunction

Định nghĩa Sự cố trục trặc kỹ thuật, máy móc hỏng hóc không hoạt động; (v) bị lỗi vận hành

Glory 01

mandatory

Định nghĩa Mang tính bắt buộc theo luật hoặc theo quy định của tổ chức

Glory 01

memorandum

Định nghĩa Bản ghi nhớ nội bộ công ty (thường viết tắt là memo); văn bản thỏa thuận sơ bộ

Glory 01

minutes

Định nghĩa Biên bản cuộc họp, văn bản ghi chép tóm tắt nội dung và các nghị quyết đã thông qua

Glory 01

observe

Định nghĩa Tuân thủ, chấp hành (luật pháp, thỏa thuận); cử hành (ngày lễ kỷ niệm)

Glory 01

occupancy

Định nghĩa Tỷ lệ lấp đầy phòng khách sạn hoặc mặt bằng tòa nhà; tình trạng sử dụng mặt bằng

Glory 01

output

Định nghĩa Sản lượng sản xuất, tổng số lượng thành phẩm tạo ra trong một kỳ

Glory 01

outreach

Định nghĩa Hoạt động tiếp cận cộng đồng, chương trình mở rộng quan hệ khách hàng

Glory 01

party

Định nghĩa Bên tham gia vào hợp đồng, thỏa thuận hoặc tranh chấp pháp lý

Glory 01