invoice

Định nghĩa Hóa đơn yêu cầu thanh toán (gửi cho khách trước khi trả tiền)

Glory 01

itinerary

Định nghĩa Lịch trình chuyến đi, kế hoạch hành trình chi tiết

Glory 01

landlord

Định nghĩa Chủ nhà, người sở hữu đất đai hoặc bất động sản cho người khác thuê

Glory 01

launch

Định nghĩa Ra mắt, tung ra thị trường (sản phẩm, dịch vụ, chiến dịch mới); (n) lễ ra mắt

Glory 01

lawsuit

Định nghĩa Vụ kiện cáo, việc khởi kiện dân sự trước tòa án

Glory 01

lease

Định nghĩa Hợp đồng thuê tài sản dài hạn (nhà đất, thiết bị máy móc); (v) cho thuê hoặc thuê theo hợp đồng

Glory 01

legislation

Định nghĩa Luật pháp, đạo luật, các văn bản quy phạm pháp luật do quốc hội ban hành

Glory 01

liability

Định nghĩa Khoản nợ phải trả trên bảng cân đối kế toán; trách nhiệm pháp lý

Glory 01

liable

Định nghĩa Có trách nhiệm pháp lý phải bồi thường thiệt hại (legally liable)

Glory 01

lucrative

Định nghĩa Sinh lời lớn, mang lại nhiều lợi nhuận tài chính béo bở

Glory 01