expense

Định nghĩa Chi phí, khoản tiền chi tiêu (công tác, vận hành)

Glory 01

facility

Định nghĩa Cơ sở vật chất, nhà máy, trang thiết bị tiện nghi

Glory 01

fine

Định nghĩa Khoản tiền phạt do cơ quan chức năng hoặc tòa án áp đặt; (v) phạt tiền

Glory 01

fiscal

Định nghĩa Thuộc về tài chính công, ngân sách tài khóa hoặc năm tài chính

Glory 01

flaw

Định nghĩa Tì vết, vết nứt, lỗi khiếm khuyết trong thiết kế hoặc sản phẩm

Glory 01

fluctuate

Định nghĩa Biến động, dao động lên xuống thất thường (giá cả, tỉ giá, doanh số)

Glory 01

fragile

Định nghĩa Dễ vỡ, dễ hư hại (thủy tinh, gốm sứ); cần xử lý cẩn thận khi vận chuyển

Glory 01

freight

Định nghĩa Hàng hóa vận chuyển bằng tàu thủy, tàu hỏa hoặc máy bay; cước phí vận chuyển hàng

Glory 01

interview

Định nghĩa Buổi phỏng vấn xin việc / Phỏng vấn ứng viên

Glory 01

inventory

Định nghĩa Hàng tồn kho, danh mục kiểm kê hàng hóa

Glory 01