expense
Định nghĩa Chi phí, khoản tiền chi tiêu (công tác, vận hành)
Định nghĩa Chi phí, khoản tiền chi tiêu (công tác, vận hành)
Định nghĩa Cơ sở vật chất, nhà máy, trang thiết bị tiện nghi
Định nghĩa Khoản tiền phạt do cơ quan chức năng hoặc tòa án áp đặt; (v) phạt tiền
Định nghĩa Thuộc về tài chính công, ngân sách tài khóa hoặc năm tài chính
Định nghĩa Tì vết, vết nứt, lỗi khiếm khuyết trong thiết kế hoặc sản phẩm
Định nghĩa Biến động, dao động lên xuống thất thường (giá cả, tỉ giá, doanh số)
Định nghĩa Dễ vỡ, dễ hư hại (thủy tinh, gốm sứ); cần xử lý cẩn thận khi vận chuyển
Định nghĩa Hàng hóa vận chuyển bằng tàu thủy, tàu hỏa hoặc máy bay; cước phí vận chuyển hàng
Định nghĩa Buổi phỏng vấn xin việc / Phỏng vấn ứng viên
Định nghĩa Hàng tồn kho, danh mục kiểm kê hàng hóa