deposit
Định nghĩa Tiền đặt cọc giữ chỗ hoặc tiền bảo đảm thuê nhà; tiền gửi tiết kiệm ngân hàng
Định nghĩa Tiền đặt cọc giữ chỗ hoặc tiền bảo đảm thuê nhà; tiền gửi tiết kiệm ngân hàng
Định nghĩa Khoản giảm giá, chiết khấu / Giảm giá bán
Định nghĩa Gửi đi, phái đi, điều động đơn hàng xuất kho hoặc phương tiện cứu hộ
Định nghĩa Cổ tức, khoản lợi nhuận chia cho các cổ đông của công ty
Định nghĩa Đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn hưởng quyền lợi/chính sách
Định nghĩa Đại diện quảng cáo, bảo chứng cho thương hiệu; công khai ủng hộ một chính sách
Định nghĩa Được quyền hưởng, đủ tư cách thụ hưởng quyền lợi hoặc trợ cấp
Định nghĩa Bất động sản, khu đất xây dựng; toàn bộ tài sản thừa kế của một người
Định nghĩa Đổi trả món hàng lấy món khác tại cửa hàng; sự trao đổi ngoại tệ hoặc thông tin
Định nghĩa Khoản chi tiêu, tổng số tiền bỏ ra cho một mục đích cụ thể