deposit

Định nghĩa Tiền đặt cọc giữ chỗ hoặc tiền bảo đảm thuê nhà; tiền gửi tiết kiệm ngân hàng

Glory 01

discount

Định nghĩa Khoản giảm giá, chiết khấu / Giảm giá bán

Glory 01

dispatch

Định nghĩa Gửi đi, phái đi, điều động đơn hàng xuất kho hoặc phương tiện cứu hộ

Glory 01

dividend

Định nghĩa Cổ tức, khoản lợi nhuận chia cho các cổ đông của công ty

Glory 01

eligible

Định nghĩa Đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn hưởng quyền lợi/chính sách

Glory 01

endorse

Định nghĩa Đại diện quảng cáo, bảo chứng cho thương hiệu; công khai ủng hộ một chính sách

Glory 01

entitled

Định nghĩa Được quyền hưởng, đủ tư cách thụ hưởng quyền lợi hoặc trợ cấp

Glory 01

estate

Định nghĩa Bất động sản, khu đất xây dựng; toàn bộ tài sản thừa kế của một người

Glory 01

exchange

Định nghĩa Đổi trả món hàng lấy món khác tại cửa hàng; sự trao đổi ngoại tệ hoặc thông tin

Glory 01

expenditure

Định nghĩa Khoản chi tiêu, tổng số tiền bỏ ra cho một mục đích cụ thể

Glory 01