conform
Định nghĩa Phù hợp với, ăn khớp với quy chuẩn kỹ thuật hoặc thông lệ xã hội
Định nghĩa Phù hợp với, ăn khớp với quy chuẩn kỹ thuật hoặc thông lệ xã hội
Định nghĩa Lô hàng hóa ký gửi vận chuyển hoặc gửi bán hộ
Định nghĩa Triệu tập cuộc họp, tập hợp các thành viên tham dự đại hội
Định nghĩa Điều phối, phối hợp nhịp nhàng các hoạt động/lịch trình
Định nghĩa Nhân viên chuyển phát nhanh, công ty dịch vụ chuyển phát thư từ và bưu kiện
Định nghĩa Cơ quan hải quan; thủ tục kiểm tra hàng hóa xuất nhập cảnh tại sân bay hoặc cửa khẩu
Định nghĩa Sự thâm hụt tài chính (khi chi phí vượt quá số thu)
Định nghĩa Sự chậm trễ, hoãn lại / Làm chậm trễ
Định nghĩa Nhóm nhân khẩu học cụ thể (độ tuổi, thu nhập, giới tính); (adj) thuộc nhân khẩu học
Định nghĩa Phá dỡ, đánh sập công trình xây dựng cũ để giải phóng mặt bằng