capacity

Định nghĩa Công suất hoạt động / Sức chứa (người, hàng hóa)

Glory 01

cargo

Định nghĩa Hàng hóa chuyên chở trên tàu thủy, máy bay hoặc xe tải lớn

Glory 01

carrier

Định nghĩa Hãng vận chuyển, công ty vận tải chuyên chở hàng hóa hoặc hành khách

Glory 01

cater

Định nghĩa Cung cấp dịch vụ nấu cỗ và đồ ăn thức uống cho các sự kiện

Glory 01

clause

Định nghĩa Điều khoản cụ thể trong văn bản hợp đồng hoặc luật pháp

Glory 01

complimentary

Định nghĩa Miễn phí, được tặng kèm như một dịch vụ ưu đãi

Glory 01

comply

Định nghĩa Tuân thủ, chấp hành đúng các quy định, điều lệ hoặc luật an toàn lao động

Glory 01

concierge

Định nghĩa Nhân viên hỗ trợ thông tin đặc biệt tại khách sạn cao cấp (hỗ trợ đặt vé, gợi ý tour)

Glory 01

confidential

Định nghĩa Bảo mật, tuyệt mật, không được phép tiết lộ ra ngoài

Glory 01

confirm

Định nghĩa Xác nhận (cuộc hẹn, đặt chỗ, thông tin)

Glory 01