audit

Định nghĩa Sự kiểm toán, cuộc kiểm tra sổ sách kế toán chính thức; (v) kiểm toán

Glory 01

authorize

Định nghĩa Cấp phép chính thức, ủy quyền hoặc phê duyệt quyền hạn cho ai làm gì

Glory 01

baggage

Định nghĩa Hành lý, va li túi xách mang theo của hành khách

Glory 01

banquet

Định nghĩa Bữa tiệc lớn, yến tiệc chiêu đãi trang trọng (tiệc tất niên, trao giải, mừng công)

Glory 01

benchmark

Định nghĩa Tiêu chuẩn đối sánh, mốc chuẩn chất lượng để đo lường và so sánh

Glory 01

binding

Định nghĩa Có tính ràng buộc về mặt pháp lý hoặc nghĩa vụ

Glory 01

breach

Định nghĩa Sự vi phạm thỏa thuận, hợp đồng hoặc quy định an ninh; (v) vi phạm

Glory 01

budget

Định nghĩa Ngân sách (khoản tiền dự trù) / Lập kế hoạch chi tiêu

Glory 01

cancel

Định nghĩa Hủy bỏ (cuộc hẹn, chuyến bay, đơn đặt hàng)

Glory 01

candidate

Định nghĩa Ứng viên sáng giá (đã được chọn vào danh sách phỏng vấn)

Glory 01