tariff

Định nghĩa Thuế quan đánh vào hàng hóa xuất nhập khẩu; biểu giá cước phí

Glory 01

tenant

Định nghĩa Người thuê nhà, người hoặc công ty thuê mặt bằng kinh doanh

Glory 01

tracking

Định nghĩa Việc theo dõi định vị hành trình của đơn hàng hoặc kiện hàng trực tuyến

Glory 01

transaction

Định nghĩa Giao dịch thương mại, việc mua bán hoặc chuyển tiền

Glory 01

transit

Định nghĩa Quá trình vận chuyển trên đường; việc quá cảnh qua một địa điểm trung gian

Glory 01

utility

Định nghĩa Dịch vụ tiện ích thiết yếu (điện, nước, khí đốt, internet sinh hoạt); (n) tính hữu dụng

Glory 01

vacancy

Định nghĩa Vị trí tuyển dụng còn trống / Phòng khách sạn còn trống

Glory 01

vacate

Định nghĩa Bàn giao lại mặt bằng, dọn sạch đồ đạc rời đi khỏi phòng hoặc chức vụ

Glory 01

venue

Định nghĩa Địa điểm tổ chức sự kiện (hội nghị, triển lãm, hòa nhạc, tiệc cưới)

Glory 01

voucher

Định nghĩa Phiếu quà tặng, phiếu giảm giá hoặc chứng từ thanh toán dịch vụ

Glory 01