tariff
Định nghĩa Thuế quan đánh vào hàng hóa xuất nhập khẩu; biểu giá cước phí
Định nghĩa Thuế quan đánh vào hàng hóa xuất nhập khẩu; biểu giá cước phí
Định nghĩa Người thuê nhà, người hoặc công ty thuê mặt bằng kinh doanh
Định nghĩa Việc theo dõi định vị hành trình của đơn hàng hoặc kiện hàng trực tuyến
Định nghĩa Giao dịch thương mại, việc mua bán hoặc chuyển tiền
Định nghĩa Quá trình vận chuyển trên đường; việc quá cảnh qua một địa điểm trung gian
Định nghĩa Dịch vụ tiện ích thiết yếu (điện, nước, khí đốt, internet sinh hoạt); (n) tính hữu dụng
Định nghĩa Vị trí tuyển dụng còn trống / Phòng khách sạn còn trống
Định nghĩa Bàn giao lại mặt bằng, dọn sạch đồ đạc rời đi khỏi phòng hoặc chức vụ
Định nghĩa Địa điểm tổ chức sự kiện (hội nghị, triển lãm, hòa nhạc, tiệc cưới)
Định nghĩa Phiếu quà tặng, phiếu giảm giá hoặc chứng từ thanh toán dịch vụ