résumé

Định nghĩa Sơ yếu lý lịch, hồ sơ tóm tắt kinh nghiệm làm việc (CV)

Glory 01

revenue

Định nghĩa Doanh thu (tổng số tiền công ty thu về từ bán hàng/dịch vụ)

Glory 01

schedule

Định nghĩa Lịch trình, kế hoạch thời gian / Lên lịch, sắp xếp thời gian

Glory 01

segment

Định nghĩa Phân khúc thị trường hoặc nhóm khách hàng đặc thù; (v) phân khúc hóa

Glory 01

severance

Định nghĩa Khoản trợ cấp thôi việc khi chấm dứt hợp đồng lao động

Glory 01

shipment

Định nghĩa Lô hàng vận chuyển, chuyến hàng được gửi đi

Glory 01

shuttle

Định nghĩa Tuyến xe buýt / tàu đưa đón cự ly ngắn chạy định kỳ giữa hai điểm; (v) đưa đón qua lại

Glory 01

specify

Định nghĩa Chỉ rõ, định rõ, nêu rõ chi tiết cụ thể

Glory 01

subordinate

Định nghĩa Cấp dưới, nhân viên dưới quyền; (adj) có vị trí thấp hơn trong tổ chức

Glory 01

surplus

Định nghĩa Số thặng dư, phần dôi dư vượt quá nhu cầu; (adj) dư thừa

Glory 01