redeem

Định nghĩa Quy đổi phiếu thưởng, mã giảm giá hoặc điểm tích lũy thành quà/tiền mặt

Glory 01

refurbish

Định nghĩa Tân trang, trang trí lại nội thất hoặc sơn sửa làm mới phòng ốc

Glory 01

regulation

Định nghĩa Quy định, quy chế chính thức do cơ quan quản lý hoặc ban giám đốc ban hành

Glory 01

reimbursement

Định nghĩa Khoản hoàn trả chi phí công tác hoặc thanh toán bồi hoàn số tiền đã ứng trước

Glory 01

remuneration

Định nghĩa Khoản thù lao, tiền công và các đãi ngộ tài chính trả cho công việc

Glory 01

renew

Định nghĩa Gia hạn hợp đồng, đổi mới gói dịch vụ thuê bao hoặc giấy phép

Glory 01

requirement

Định nghĩa Yêu cầu bắt buộc, tiêu chuẩn cần đáp ứng

Glory 01

reservation

Định nghĩa Sự đặt trước chỗ ngồi, phòng khách sạn hoặc vé máy bay

Glory 01

restrict

Định nghĩa Hạn chế, giới hạn quyền truy cập, số lượng hoặc phạm vi áp dụng

Glory 01

restructure

Định nghĩa Tái cấu trúc tổ chức bộ máy, vận hành hoặc các khoản nợ tài chính

Glory 01