redeem
Định nghĩa Quy đổi phiếu thưởng, mã giảm giá hoặc điểm tích lũy thành quà/tiền mặt
Định nghĩa Quy đổi phiếu thưởng, mã giảm giá hoặc điểm tích lũy thành quà/tiền mặt
Định nghĩa Tân trang, trang trí lại nội thất hoặc sơn sửa làm mới phòng ốc
Định nghĩa Quy định, quy chế chính thức do cơ quan quản lý hoặc ban giám đốc ban hành
Định nghĩa Khoản hoàn trả chi phí công tác hoặc thanh toán bồi hoàn số tiền đã ứng trước
Định nghĩa Khoản thù lao, tiền công và các đãi ngộ tài chính trả cho công việc
Định nghĩa Gia hạn hợp đồng, đổi mới gói dịch vụ thuê bao hoặc giấy phép
Định nghĩa Yêu cầu bắt buộc, tiêu chuẩn cần đáp ứng
Định nghĩa Sự đặt trước chỗ ngồi, phòng khách sạn hoặc vé máy bay
Định nghĩa Hạn chế, giới hạn quyền truy cập, số lượng hoặc phạm vi áp dụng
Định nghĩa Tái cấu trúc tổ chức bộ máy, vận hành hoặc các khoản nợ tài chính