accommodate

Định nghĩa Cung cấp chỗ ở, tiếp đón hoặc đáp ứng (sức chứa, nhu cầu của ai)

Glory 01

accommodation

Định nghĩa Chỗ ở, phòng nghỉ lưu trú (khách sạn, nhà nghỉ, căn hộ du lịch)

Glory 01

adhere

Định nghĩa Bám sát, tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc, lịch trình hoặc chính sách đề ra

Glory 01

adjourn

Định nghĩa Tạm hoãn, bế mạc cuộc họp (để nghỉ hoặc chuyển sang buổi khác)

Glory 01

allocate

Định nghĩa Phân bổ, chỉ định (ngân sách, nguồn vốn, nhân sự cho mục đích cụ thể)

Glory 01

allowance

Định nghĩa Khoản phụ cấp hỗ trợ cho các chi phí cụ thể (đi lại, ăn ở, công tác)

Glory 01

annual

Định nghĩa Hàng năm, định kỳ mỗi năm một lần

Glory 01

applicant

Định nghĩa Người nộp hồ sơ xin việc, ứng viên

Glory 01

assembly

Định nghĩa Sự lắp ráp linh kiện thành phẩm; dây chuyền sản xuất lắp ráp

Glory 01

attorney

Định nghĩa Luật sư đại diện pháp lý, người được ủy quyền hành động trước pháp luật

Glory 01