interview

Định nghĩa Buổi phỏng vấn xin việc / Phỏng vấn ứng viên

Glory 01

inventory

Định nghĩa Hàng tồn kho, danh mục kiểm kê hàng hóa

Glory 01

invoice

Định nghĩa Hóa đơn yêu cầu thanh toán (gửi cho khách trước khi trả tiền)

Glory 01

landlord

Định nghĩa Chủ nhà, người sở hữu đất đai hoặc bất động sản cho người khác thuê

Glory 01

leaflet

Định nghĩa Tờ rơi quảng cáo hoặc truyền đơn thông tin (thường là 1 tờ in 2 mặt)

Glory 01

lease

Định nghĩa Hợp đồng thuê tài sản dài hạn (nhà đất, thiết bị máy móc); (v) cho thuê hoặc thuê theo hợp đồng

Glory 01

maintenance

Định nghĩa Sự bảo trì, bảo dưỡng định kỳ máy móc/thiết bị

Glory 01

memorandum

Định nghĩa Bản ghi nhớ nội bộ công ty (thường viết tắt là memo); văn bản thỏa thuận sơ bộ

Glory 01

minutes

Định nghĩa Biên bản cuộc họp, văn bản ghi chép tóm tắt nội dung và các nghị quyết đã thông qua

Glory 01

negotiate

Định nghĩa Đàm phán, thương lượng (hợp đồng, giá cả, điều khoản)

Glory 01