filing
Định nghĩa Việc sắp xếp hồ sơ lưu trữ; tủ đựng tài liệu ngăn kéo (filing cabinet)
Định nghĩa Việc sắp xếp hồ sơ lưu trữ; tủ đựng tài liệu ngăn kéo (filing cabinet)
Định nghĩa Khoản tiền phạt do cơ quan chức năng hoặc tòa án áp đặt; (v) phạt tiền
Định nghĩa Linh hoạt, uyển chuyển (về giờ giấc, chính sách hoặc thái độ)
Định nghĩa Cam kết bảo đảm chất lượng; giấy bảo hành; (v) cam đoan chắc chắn
Định nghĩa Tuyển dụng nhân viên mới; thuê thiết bị ngắn hạn
Định nghĩa Lòng hiếu khách, sự đón tiếp niềm nở; ngành dịch vụ nhà hàng - khách sạn - du lịch
Định nghĩa Triển khai thực hiện, áp dụng (kế hoạch, chính sách, phần mềm mới)
Định nghĩa Sự khích lệ, tiền thưởng động viên (nhằm thúc đẩy năng suất/doanh số)
Định nghĩa Yêu cầu cung cấp thông tin, câu hỏi thắc mắc của khách hàng
Định nghĩa Thanh tra, kiểm tra kỹ lưỡng (để phát hiện lỗi hoặc đảm bảo an toàn)