filing

Định nghĩa Việc sắp xếp hồ sơ lưu trữ; tủ đựng tài liệu ngăn kéo (filing cabinet)

Glory 01

fine

Định nghĩa Khoản tiền phạt do cơ quan chức năng hoặc tòa án áp đặt; (v) phạt tiền

Glory 01

flexible

Định nghĩa Linh hoạt, uyển chuyển (về giờ giấc, chính sách hoặc thái độ)

Glory 01

guarantee

Định nghĩa Cam kết bảo đảm chất lượng; giấy bảo hành; (v) cam đoan chắc chắn

Glory 01

hire

Định nghĩa Tuyển dụng nhân viên mới; thuê thiết bị ngắn hạn

Glory 01

hospitality

Định nghĩa Lòng hiếu khách, sự đón tiếp niềm nở; ngành dịch vụ nhà hàng - khách sạn - du lịch

Glory 01

implement

Định nghĩa Triển khai thực hiện, áp dụng (kế hoạch, chính sách, phần mềm mới)

Glory 01

incentive

Định nghĩa Sự khích lệ, tiền thưởng động viên (nhằm thúc đẩy năng suất/doanh số)

Glory 01

inquiry

Định nghĩa Yêu cầu cung cấp thông tin, câu hỏi thắc mắc của khách hàng

Glory 01

inspect

Định nghĩa Thanh tra, kiểm tra kỹ lưỡng (để phát hiện lỗi hoặc đảm bảo an toàn)

Glory 01