deliver

Định nghĩa Giao hàng, chuyển phát hàng hóa / Phát biểu bài nói

Glory 01

demote

Định nghĩa Giáng chức, hạ bậc lương hoặc chuyển xuống vị trí thấp hơn

Glory 01

deposit

Định nghĩa Tiền đặt cọc giữ chỗ hoặc tiền bảo đảm thuê nhà; tiền gửi tiết kiệm ngân hàng

Glory 01

discard

Định nghĩa Vứt bỏ, loại bỏ các vật phẩm phế liệu hoặc tài liệu không còn dùng được

Glory 01

discount

Định nghĩa Khoản giảm giá, chiết khấu / Giảm giá bán

Glory 01

dismiss

Định nghĩa Sa thải nhân viên; bác bỏ một ý tưởng hoặc khiếu nại

Glory 01

dispatch

Định nghĩa Gửi đi, phái đi, điều động đơn hàng xuất kho hoặc phương tiện cứu hộ

Glory 01

dissatisfaction

Định nghĩa Sự bất mãn, sự không hài lòng về chất lượng phục vụ hoặc sản phẩm

Glory 01

efficient

Định nghĩa Hiệu quả, năng suất cao (tiết kiệm thời gian, tiền bạc và công sức)

Glory 01

eligible

Định nghĩa Đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn hưởng quyền lợi/chính sách

Glory 01