deliver
Định nghĩa Giao hàng, chuyển phát hàng hóa / Phát biểu bài nói
Định nghĩa Giao hàng, chuyển phát hàng hóa / Phát biểu bài nói
Định nghĩa Giáng chức, hạ bậc lương hoặc chuyển xuống vị trí thấp hơn
Định nghĩa Tiền đặt cọc giữ chỗ hoặc tiền bảo đảm thuê nhà; tiền gửi tiết kiệm ngân hàng
Định nghĩa Vứt bỏ, loại bỏ các vật phẩm phế liệu hoặc tài liệu không còn dùng được
Định nghĩa Khoản giảm giá, chiết khấu / Giảm giá bán
Định nghĩa Sa thải nhân viên; bác bỏ một ý tưởng hoặc khiếu nại
Định nghĩa Gửi đi, phái đi, điều động đơn hàng xuất kho hoặc phương tiện cứu hộ
Định nghĩa Sự bất mãn, sự không hài lòng về chất lượng phục vụ hoặc sản phẩm
Định nghĩa Hiệu quả, năng suất cao (tiết kiệm thời gian, tiền bạc và công sức)
Định nghĩa Đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn hưởng quyền lợi/chính sách