contract

Định nghĩa Hợp đồng kinh tế có tính ràng buộc pháp lý

Glory 01

coordinate

Định nghĩa Điều phối, phối hợp nhịp nhàng các hoạt động/lịch trình

Glory 01

courier

Định nghĩa Nhân viên chuyển phát nhanh, công ty dịch vụ chuyển phát thư từ và bưu kiện

Glory 01

crucial

Định nghĩa Cốt yếu, mang tính quyết định, tối quan trọng

Glory 01

customs

Định nghĩa Cơ quan hải quan; thủ tục kiểm tra hàng hóa xuất nhập cảnh tại sân bay hoặc cửa khẩu

Glory 01

deadline

Định nghĩa Hạn chót, thời hạn cuối cùng phải hoàn thành công việc

Glory 01

defect

Định nghĩa Lỗi sản phẩm, khuyết tật kỹ thuật hoặc chi tiết hỏng

Glory 01

defective

Định nghĩa Bị lỗi kỹ thuật, hỏng hóc, có khiếm khuyết không sử dụng được

Glory 01

delay

Định nghĩa Sự chậm trễ, hoãn lại / Làm chậm trễ

Glory 01

delegate

Định nghĩa Phân công nhiệm vụ, ủy thác quyền hạn cho cấp dưới

Glory 01