contract
Định nghĩa Hợp đồng kinh tế có tính ràng buộc pháp lý
Định nghĩa Hợp đồng kinh tế có tính ràng buộc pháp lý
Định nghĩa Điều phối, phối hợp nhịp nhàng các hoạt động/lịch trình
Định nghĩa Nhân viên chuyển phát nhanh, công ty dịch vụ chuyển phát thư từ và bưu kiện
Định nghĩa Cốt yếu, mang tính quyết định, tối quan trọng
Định nghĩa Cơ quan hải quan; thủ tục kiểm tra hàng hóa xuất nhập cảnh tại sân bay hoặc cửa khẩu
Định nghĩa Hạn chót, thời hạn cuối cùng phải hoàn thành công việc
Định nghĩa Lỗi sản phẩm, khuyết tật kỹ thuật hoặc chi tiết hỏng
Định nghĩa Bị lỗi kỹ thuật, hỏng hóc, có khiếm khuyết không sử dụng được
Định nghĩa Sự chậm trễ, hoãn lại / Làm chậm trễ
Định nghĩa Phân công nhiệm vụ, ủy thác quyền hạn cho cấp dưới