client
Định nghĩa Khách hàng sử dụng dịch vụ chuyên nghiệp, đối tác thân thiết
Định nghĩa Khách hàng sử dụng dịch vụ chuyên nghiệp, đối tác thân thiết
Định nghĩa Hợp tác, cộng tác cùng làm việc trong một dự án
Định nghĩa Đi lại đều đặn giữa nhà và chỗ làm; (n) quãng đường đi làm mỗi ngày
Định nghĩa Chế độ thù lao lương bổng / Tiền bồi thường thiệt hại
Định nghĩa Lời phàn nàn, khiếu nại của khách hàng
Định nghĩa Miễn phí, được tặng kèm như một dịch vụ ưu đãi
Định nghĩa Sự thỏa hiệp, nhân nhượng lẫn nhau; (v) đi đến thỏa hiệp
Định nghĩa Nhân viên hỗ trợ thông tin đặc biệt tại khách sạn cao cấp (hỗ trợ đặt vé, gợi ý tour)
Định nghĩa Xác nhận (cuộc hẹn, đặt chỗ, thông tin)
Định nghĩa Người tiêu dùng, người sử dụng trực tiếp sản phẩm hoặc dịch vụ cuối cùng