client

Định nghĩa Khách hàng sử dụng dịch vụ chuyên nghiệp, đối tác thân thiết

Glory 01

collaborate

Định nghĩa Hợp tác, cộng tác cùng làm việc trong một dự án

Glory 01

commute

Định nghĩa Đi lại đều đặn giữa nhà và chỗ làm; (n) quãng đường đi làm mỗi ngày

Glory 01

compensation

Định nghĩa Chế độ thù lao lương bổng / Tiền bồi thường thiệt hại

Glory 01

complaint

Định nghĩa Lời phàn nàn, khiếu nại của khách hàng

Glory 01

complimentary

Định nghĩa Miễn phí, được tặng kèm như một dịch vụ ưu đãi

Glory 01

compromise

Định nghĩa Sự thỏa hiệp, nhân nhượng lẫn nhau; (v) đi đến thỏa hiệp

Glory 01

concierge

Định nghĩa Nhân viên hỗ trợ thông tin đặc biệt tại khách sạn cao cấp (hỗ trợ đặt vé, gợi ý tour)

Glory 01

confirm

Định nghĩa Xác nhận (cuộc hẹn, đặt chỗ, thông tin)

Glory 01

consumer

Định nghĩa Người tiêu dùng, người sử dụng trực tiếp sản phẩm hoặc dịch vụ cuối cùng

Glory 01