bonus

Định nghĩa Tiền thưởng thêm ngoài lương cơ bản nhờ thành tích tốt

Glory 01

brand

Định nghĩa Thương hiệu, nhãn hiệu sản phẩm; (v) xây dựng nhận thức thương hiệu

Glory 01

brochure

Định nghĩa Tập tài liệu quảng cáo gấp nhiều trang (giới thiệu sản phẩm, tour du lịch)

Glory 01

budget

Định nghĩa Ngân sách (khoản tiền dự trù) / Lập kế hoạch chi tiêu

Glory 01

campaign

Định nghĩa Chiến dịch (quảng cáo, tiếp thị, nâng cao nhận thức)

Glory 01

cancel

Định nghĩa Hủy bỏ (cuộc hẹn, chuyến bay, đơn đặt hàng)

Glory 01

candidate

Định nghĩa Ứng viên sáng giá (đã được chọn vào danh sách phỏng vấn)

Glory 01

carrier

Định nghĩa Hãng vận chuyển, công ty vận tải chuyên chở hàng hóa hoặc hành khách

Glory 01

cater

Định nghĩa Cung cấp dịch vụ nấu cỗ và đồ ăn thức uống cho các sự kiện

Glory 01

clerical

Định nghĩa Thuộc công việc bàn giấy, văn thư hành chính tổng hợp

Glory 01