assemble

Định nghĩa Lắp ráp linh kiện, đồ đạc / Tập hợp mọi người lại một nơi

Glory 01

assess

Định nghĩa Đánh giá, thẩm định (tình hình, hiệu quả, thiệt hại)

Glory 01

asset

Định nghĩa Tài sản có giá trị của doanh nghiệp; nhân tố hoặc kỹ năng quý báu

Glory 01

attachment

Định nghĩa Tệp đính kèm (trong email hoặc tài liệu)

Glory 01

attorney

Định nghĩa Luật sư đại diện pháp lý, người được ủy quyền hành động trước pháp luật

Glory 01

awareness

Định nghĩa Nhận thức, mức độ hiểu biết hoặc nhận diện về một thương hiệu / vấn đề xã hội

Glory 01

background

Định nghĩa Nền tảng học vấn, kinh nghiệm quá khứ của một người

Glory 01

baggage

Định nghĩa Hành lý, va li túi xách mang theo của hành khách

Glory 01

banquet

Định nghĩa Bữa tiệc lớn, yến tiệc chiêu đãi trang trọng (tiệc tất niên, trao giải, mừng công)

Glory 01

benefit

Định nghĩa Lợi ích, chế độ phúc lợi nhân viên / Hưởng lợi từ

Glory 01