vacate

Định nghĩa Bàn giao lại mặt bằng, dọn sạch đồ đạc rời đi khỏi phòng hoặc chức vụ

Glory 01

venue

Định nghĩa Địa điểm tổ chức sự kiện (hội nghị, triển lãm, hòa nhạc, tiệc cưới)

Glory 01

voucher

Định nghĩa Phiếu quà tặng, phiếu giảm giá hoặc chứng từ thanh toán dịch vụ

Glory 01

wage

Định nghĩa Tiền công trả theo giờ, theo ngày hoặc theo tuần

Glory 01

warehouse

Định nghĩa Nhà kho lưu trữ hàng hóa và quản lý phân phối

Glory 01

warranty

Định nghĩa Chế độ bảo hành, giấy bảo hành sản phẩm

Glory 01

workload

Định nghĩa Khối lượng công việc cần xử lý trong một khoảng thời gian

Glory 01

Set 013 – Từ vựng chủ đề công việc hằng ngày

Bộ từ vựng then chốt Part 3 TOEIC Speaking: deadline, khối lượng công việc, giờ giấc linh hoạt và đi lại công sở kèm phân tích từ dễ nhầm.

9 tháng 10, 2026 · Glory 01

Set 001 – Từ vựng & Collocations về họp hành công sở

Các từ vựng then chốt khi trao đổi lịch họp, dời hẹn và phân tích từ dễ nhầm trong môi trường công sở quốc tế.

8 tháng 10, 2026 · Glory 01