vacate
Định nghĩa Bàn giao lại mặt bằng, dọn sạch đồ đạc rời đi khỏi phòng hoặc chức vụ
Định nghĩa Bàn giao lại mặt bằng, dọn sạch đồ đạc rời đi khỏi phòng hoặc chức vụ
Định nghĩa Địa điểm tổ chức sự kiện (hội nghị, triển lãm, hòa nhạc, tiệc cưới)
Định nghĩa Phiếu quà tặng, phiếu giảm giá hoặc chứng từ thanh toán dịch vụ
Định nghĩa Tiền công trả theo giờ, theo ngày hoặc theo tuần
Định nghĩa Nhà kho lưu trữ hàng hóa và quản lý phân phối
Định nghĩa Chế độ bảo hành, giấy bảo hành sản phẩm
Định nghĩa Khối lượng công việc cần xử lý trong một khoảng thời gian
Bộ từ vựng then chốt Part 3 TOEIC Speaking: deadline, khối lượng công việc, giờ giấc linh hoạt và đi lại công sở kèm phân tích từ dễ nhầm.
Các từ vựng then chốt khi trao đổi lịch họp, dời hẹn và phân tích từ dễ nhầm trong môi trường công sở quốc tế.