survey
Định nghĩa Cuộc điều tra khảo sát ý kiến; (v) tiến hành khảo sát nghiên cứu
Định nghĩa Cuộc điều tra khảo sát ý kiến; (v) tiến hành khảo sát nghiên cứu
Định nghĩa Người thuê nhà, người hoặc công ty thuê mặt bằng kinh doanh
Định nghĩa Chấm dứt (hợp đồng, thỏa thuận, quan hệ lao động)
Định nghĩa Liên lạc ngắn, trao đổi nhanh vài phút để cập nhật tình hình
Định nghĩa Việc theo dõi định vị hành trình của đơn hàng hoặc kiện hàng trực tuyến
Định nghĩa Giao dịch thương mại, việc mua bán hoặc chuyển tiền
Định nghĩa Quá trình vận chuyển trên đường; việc quá cảnh qua một địa điểm trung gian
Định nghĩa Tỷ lệ luân chuyển nhân sự (nhảy việc) / Doanh số luân chuyển vốn
Định nghĩa Dịch vụ tiện ích thiết yếu (điện, nước, khí đốt, internet sinh hoạt); (n) tính hữu dụng
Định nghĩa Vị trí tuyển dụng còn trống / Phòng khách sạn còn trống