survey

Định nghĩa Cuộc điều tra khảo sát ý kiến; (v) tiến hành khảo sát nghiên cứu

Glory 01

tenant

Định nghĩa Người thuê nhà, người hoặc công ty thuê mặt bằng kinh doanh

Glory 01

terminate

Định nghĩa Chấm dứt (hợp đồng, thỏa thuận, quan hệ lao động)

Glory 01

touch base

Định nghĩa Liên lạc ngắn, trao đổi nhanh vài phút để cập nhật tình hình

Glory 01

tracking

Định nghĩa Việc theo dõi định vị hành trình của đơn hàng hoặc kiện hàng trực tuyến

Glory 01

transaction

Định nghĩa Giao dịch thương mại, việc mua bán hoặc chuyển tiền

Glory 01

transit

Định nghĩa Quá trình vận chuyển trên đường; việc quá cảnh qua một địa điểm trung gian

Glory 01

turnover

Định nghĩa Tỷ lệ luân chuyển nhân sự (nhảy việc) / Doanh số luân chuyển vốn

Glory 01

utility

Định nghĩa Dịch vụ tiện ích thiết yếu (điện, nước, khí đốt, internet sinh hoạt); (n) tính hữu dụng

Glory 01

vacancy

Định nghĩa Vị trí tuyển dụng còn trống / Phòng khách sạn còn trống

Glory 01