satisfaction

Định nghĩa Sự hài lòng, sự thỏa mãn về chất lượng dịch vụ hoặc sản phẩm

Glory 01

schedule

Định nghĩa Lịch trình, kế hoạch thời gian / Lên lịch, sắp xếp thời gian

Glory 01

shipment

Định nghĩa Lô hàng vận chuyển, chuyến hàng được gửi đi

Glory 01

shortlist

Định nghĩa Danh sách rút gọn các ứng viên xuất sắc nhất; (v) chọn vào danh sách vòng sau

Glory 01

shuttle

Định nghĩa Tuyến xe buýt / tàu đưa đón cự ly ngắn chạy định kỳ giữa hai điểm; (v) đưa đón qua lại

Glory 01

slogan

Định nghĩa Khẩu hiệu quảng cáo, câu tiêu ngữ ngắn gọn dễ nhớ của thương hiệu

Glory 01

spacious

Định nghĩa Rộng rãi, thoáng đãng, có nhiều diện tích không gian

Glory 01

sponsor

Định nghĩa Tài trợ kinh phí cho một sự kiện hoặc chương trình; (n) nhà tài trợ

Glory 01

stationery

Định nghĩa Văn phòng phẩm (giấy in, bút, bìa hồ sơ, kẹp ghim)

Glory 01

supervise

Định nghĩa Giám sát, quản lý và theo dõi công việc của cấp dưới

Glory 01