requirement

Định nghĩa Yêu cầu bắt buộc, tiêu chuẩn cần đáp ứng

Glory 01

reschedule

Định nghĩa Sắp xếp lại lịch hẹn, đổi lịch sang một mốc thời gian cụ thể khác

Glory 01

reservation

Định nghĩa Sự đặt trước chỗ ngồi, phòng khách sạn hoặc vé máy bay

Glory 01

resign

Định nghĩa Từ chức, nộp đơn xin nghỉ việc chủ động

Glory 01

resolve

Định nghĩa Giải quyết dứt điểm (vấn đề khó khăn, mâu thuẫn, khiếu nại)

Glory 01

résumé

Định nghĩa Sơ yếu lý lịch, hồ sơ tóm tắt kinh nghiệm làm việc (CV)

Glory 01

retail

Định nghĩa Bán lẻ hàng hóa trực tiếp tới người tiêu dùng tại cửa hàng hoặc trực tuyến

Glory 01

retire

Định nghĩa Nghỉ hưu, kết thúc sự nghiệp lao động sau khi đủ tuổi

Glory 01

revenue

Định nghĩa Doanh thu (tổng số tiền công ty thu về từ bán hàng/dịch vụ)

Glory 01

salary

Định nghĩa Tiền lương cố định (thường tính theo tháng hoặc theo năm)

Glory 01