qualification
Định nghĩa Trình độ chuyên môn, phẩm chất hoặc bằng cấp cần thiết cho công việc
Định nghĩa Trình độ chuyên môn, phẩm chất hoặc bằng cấp cần thiết cho công việc
Định nghĩa Hóa đơn mua hàng, biên lai thanh toán
Định nghĩa Tuyển dụng nhân sự mới / Tân binh, nhân viên mới tuyển
Định nghĩa Quy đổi phiếu thưởng, mã giảm giá hoặc điểm tích lũy thành quà/tiền mặt
Định nghĩa Thư giới thiệu, người xác nhận tham chiếu lý lịch ứng viên
Định nghĩa Tiền hoàn trả / Hoàn tiền lại cho khách hàng
Định nghĩa Khoản hoàn trả chi phí công tác hoặc thanh toán bồi hoàn số tiền đã ứng trước
Định nghĩa Từ chối, bác bỏ (đơn xin việc, đề xuất, sản phẩm lỗi)
Định nghĩa Gia hạn hợp đồng, đổi mới gói dịch vụ thuê bao hoặc giấy phép
Định nghĩa Cải tạo, nâng cấp, tu bổ lại công trình nhà ở hoặc tòa nhà cũ