qualification

Định nghĩa Trình độ chuyên môn, phẩm chất hoặc bằng cấp cần thiết cho công việc

Glory 01

receipt

Định nghĩa Hóa đơn mua hàng, biên lai thanh toán

Glory 01

recruit

Định nghĩa Tuyển dụng nhân sự mới / Tân binh, nhân viên mới tuyển

Glory 01

redeem

Định nghĩa Quy đổi phiếu thưởng, mã giảm giá hoặc điểm tích lũy thành quà/tiền mặt

Glory 01

reference

Định nghĩa Thư giới thiệu, người xác nhận tham chiếu lý lịch ứng viên

Glory 01

refund

Định nghĩa Tiền hoàn trả / Hoàn tiền lại cho khách hàng

Glory 01

reimbursement

Định nghĩa Khoản hoàn trả chi phí công tác hoặc thanh toán bồi hoàn số tiền đã ứng trước

Glory 01

reject

Định nghĩa Từ chối, bác bỏ (đơn xin việc, đề xuất, sản phẩm lỗi)

Glory 01

renew

Định nghĩa Gia hạn hợp đồng, đổi mới gói dịch vụ thuê bao hoặc giấy phép

Glory 01

renovate

Định nghĩa Cải tạo, nâng cấp, tu bổ lại công trình nhà ở hoặc tòa nhà cũ

Glory 01