obligation

Định nghĩa Nghĩa vụ pháp lý, bổn phận bắt buộc theo hợp đồng

Glory 01

overtime

Định nghĩa Làm thêm giờ, ngoài giờ quy định / Tiền làm thêm giờ

Glory 01

patron

Định nghĩa Khách quen, người thường xuyên ghé thăm bảo tàng, nhà hàng, thư viện hoặc nhà hát

Glory 01

pension

Định nghĩa Lương hưu, tiền trợ cấp hưu trí định kỳ

Glory 01

postpone

Định nghĩa Trì hoãn, tạm hoãn một sự kiện hoặc hoạt động đã lên kế hoạch

Glory 01

procedure

Định nghĩa Quy trình, thủ tục (các bước chính thức để thực hiện một việc)

Glory 01

profit

Định nghĩa Lợi nhuận kinh doanh, tiền lãi thu được

Glory 01

promote

Định nghĩa Thăng chức cho nhân viên / Quảng bá, tiếp thị sản phẩm

Glory 01

promotion

Định nghĩa Sự thăng chức, đề bạt lên vị trí công tác cao hơn trong công ty

Glory 01

publicize

Định nghĩa Quảng bá rộng rãi, công khai đưa tin trước công chúng

Glory 01