accommodate
Định nghĩa Cung cấp chỗ ở, tiếp đón hoặc đáp ứng (sức chứa, nhu cầu của ai)
Định nghĩa Cung cấp chỗ ở, tiếp đón hoặc đáp ứng (sức chứa, nhu cầu của ai)
Định nghĩa Chỗ ở, phòng nghỉ lưu trú (khách sạn, nhà nghỉ, căn hộ du lịch)
Định nghĩa Xác nhận đã nhận được (thư từ, thanh toán, đơn hàng) / Thừa nhận
Định nghĩa Chương trình nghị sự, danh sách các đề mục cần thảo luận trong cuộc họp
Định nghĩa Sự thỏa thuận, hợp đồng cam kết giữa các bên
Định nghĩa Phân bổ, chỉ định (ngân sách, nguồn vốn, nhân sự cho mục đích cụ thể)
Định nghĩa Khoản phụ cấp hỗ trợ cho các chi phí cụ thể (đi lại, ăn ở, công tác)
Định nghĩa Hàng năm, định kỳ mỗi năm một lần
Định nghĩa Người nộp hồ sơ xin việc, ứng viên
Định nghĩa Đánh giá chất lượng, hiệu suất làm việc hoặc định giá trị tài sản