eligible
Định nghĩa Đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn hưởng quyền lợi/chính sách
Định nghĩa Đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn hưởng quyền lợi/chính sách
Định nghĩa Lịch trình chuyến đi, kế hoạch hành trình chi tiết
Định nghĩa Sự bảo trì, bảo dưỡng định kỳ máy móc/thiết bị
Định nghĩa Quy trình, thủ tục (các bước chính thức để thực hiện một việc)
Định nghĩa Hóa đơn mua hàng, biên lai thanh toán
Định nghĩa Tiền hoàn trả / Hoàn tiền lại cho khách hàng
Định nghĩa Yêu cầu bắt buộc, tiêu chuẩn cần đáp ứng
Định nghĩa Lịch trình, kế hoạch thời gian / Lên lịch, sắp xếp thời gian
Định nghĩa Lô hàng vận chuyển, chuyến hàng được gửi đi
Định nghĩa Vị trí tuyển dụng còn trống / Phòng khách sạn còn trống