eligible

Định nghĩa Đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn hưởng quyền lợi/chính sách

Glory 01

itinerary

Định nghĩa Lịch trình chuyến đi, kế hoạch hành trình chi tiết

Glory 01

maintenance

Định nghĩa Sự bảo trì, bảo dưỡng định kỳ máy móc/thiết bị

Glory 01

procedure

Định nghĩa Quy trình, thủ tục (các bước chính thức để thực hiện một việc)

Glory 01

receipt

Định nghĩa Hóa đơn mua hàng, biên lai thanh toán

Glory 01

refund

Định nghĩa Tiền hoàn trả / Hoàn tiền lại cho khách hàng

Glory 01

requirement

Định nghĩa Yêu cầu bắt buộc, tiêu chuẩn cần đáp ứng

Glory 01

schedule

Định nghĩa Lịch trình, kế hoạch thời gian / Lên lịch, sắp xếp thời gian

Glory 01

shipment

Định nghĩa Lô hàng vận chuyển, chuyến hàng được gửi đi

Glory 01

vacancy

Định nghĩa Vị trí tuyển dụng còn trống / Phòng khách sạn còn trống

Glory 01