acknowledge

Định nghĩa Xác nhận đã nhận được (thư từ, thanh toán, đơn hàng) / Thừa nhận

Glory 01

adjourn

Định nghĩa Tạm hoãn, bế mạc cuộc họp (để nghỉ hoặc chuyển sang buổi khác)

Glory 01

annual

Định nghĩa Hàng năm, định kỳ mỗi năm một lần

Glory 01

attachment

Định nghĩa Tệp đính kèm (trong email hoặc tài liệu)

Glory 01

campaign

Định nghĩa Chiến dịch (quảng cáo, tiếp thị, nâng cao nhận thức)

Glory 01

cancel

Định nghĩa Hủy bỏ (cuộc hẹn, chuyến bay, đơn đặt hàng)

Glory 01

confirm

Định nghĩa Xác nhận (cuộc hẹn, đặt chỗ, thông tin)

Glory 01

delay

Định nghĩa Sự chậm trễ, hoãn lại / Làm chậm trễ

Glory 01

deliver

Định nghĩa Giao hàng, chuyển phát hàng hóa / Phát biểu bài nói

Glory 01

discount

Định nghĩa Khoản giảm giá, chiết khấu / Giảm giá bán

Glory 01