acknowledge
Định nghĩa Xác nhận đã nhận được (thư từ, thanh toán, đơn hàng) / Thừa nhận
Định nghĩa Xác nhận đã nhận được (thư từ, thanh toán, đơn hàng) / Thừa nhận
Định nghĩa Tạm hoãn, bế mạc cuộc họp (để nghỉ hoặc chuyển sang buổi khác)
Định nghĩa Hàng năm, định kỳ mỗi năm một lần
Định nghĩa Tệp đính kèm (trong email hoặc tài liệu)
Định nghĩa Chiến dịch (quảng cáo, tiếp thị, nâng cao nhận thức)
Định nghĩa Hủy bỏ (cuộc hẹn, chuyến bay, đơn đặt hàng)
Định nghĩa Xác nhận (cuộc hẹn, đặt chỗ, thông tin)
Định nghĩa Sự chậm trễ, hoãn lại / Làm chậm trễ
Định nghĩa Giao hàng, chuyển phát hàng hóa / Phát biểu bài nói
Định nghĩa Khoản giảm giá, chiết khấu / Giảm giá bán