pension
Định nghĩa Lương hưu, tiền trợ cấp hưu trí định kỳ
Định nghĩa Lương hưu, tiền trợ cấp hưu trí định kỳ
Định nghĩa Chính sách, chủ trương nguyên tắc của công ty hoặc chính phủ
Định nghĩa Danh mục đầu tư tài chính; danh mục các sản phẩm / dịch vụ của công ty
Định nghĩa Khuôn viên, cơ sở mặt bằng kinh doanh (bao gồm đất đai và toàn bộ tòa nhà)
Định nghĩa Quy trình, thủ tục (các bước chính thức để thực hiện một việc)
Định nghĩa Cấm đoán tuyệt đối theo luật hoặc theo quy định chính thức
Định nghĩa Thăng chức cho nhân viên / Quảng bá, tiếp thị sản phẩm
Định nghĩa Sự thăng chức, đề bạt lên vị trí công tác cao hơn trong công ty
Định nghĩa Điều khoản trong hợp đồng hoặc thỏa thuận pháp lý
Định nghĩa Quảng bá rộng rãi, công khai đưa tin trước công chúng