pension

Định nghĩa Lương hưu, tiền trợ cấp hưu trí định kỳ

Glory 01

policy

Định nghĩa Chính sách, chủ trương nguyên tắc của công ty hoặc chính phủ

Glory 01

portfolio

Định nghĩa Danh mục đầu tư tài chính; danh mục các sản phẩm / dịch vụ của công ty

Glory 01

premises

Định nghĩa Khuôn viên, cơ sở mặt bằng kinh doanh (bao gồm đất đai và toàn bộ tòa nhà)

Glory 01

procedure

Định nghĩa Quy trình, thủ tục (các bước chính thức để thực hiện một việc)

Glory 01

prohibit

Định nghĩa Cấm đoán tuyệt đối theo luật hoặc theo quy định chính thức

Glory 01

promote

Định nghĩa Thăng chức cho nhân viên / Quảng bá, tiếp thị sản phẩm

Glory 01

promotion

Định nghĩa Sự thăng chức, đề bạt lên vị trí công tác cao hơn trong công ty

Glory 01

provision

Định nghĩa Điều khoản trong hợp đồng hoặc thỏa thuận pháp lý

Glory 01

publicize

Định nghĩa Quảng bá rộng rãi, công khai đưa tin trước công chúng

Glory 01