mandatory

Định nghĩa Mang tính bắt buộc theo luật hoặc theo quy định của tổ chức

Glory 01

negotiate

Định nghĩa Đàm phán, thương lượng (hợp đồng, giá cả, điều khoản)

Glory 01

obligation

Định nghĩa Nghĩa vụ pháp lý, bổn phận bắt buộc theo hợp đồng

Glory 01

observe

Định nghĩa Tuân thủ, chấp hành (luật pháp, thỏa thuận); cử hành (ngày lễ kỷ niệm)

Glory 01

occupancy

Định nghĩa Tỷ lệ lấp đầy phòng khách sạn hoặc mặt bằng tòa nhà; tình trạng sử dụng mặt bằng

Glory 01

output

Định nghĩa Sản lượng sản xuất, tổng số lượng thành phẩm tạo ra trong một kỳ

Glory 01

outreach

Định nghĩa Hoạt động tiếp cận cộng đồng, chương trình mở rộng quan hệ khách hàng

Glory 01

overtime

Định nghĩa Làm thêm giờ, ngoài giờ quy định / Tiền làm thêm giờ

Glory 01

party

Định nghĩa Bên tham gia vào hợp đồng, thỏa thuận hoặc tranh chấp pháp lý

Glory 01

penalty

Định nghĩa Hình phạt, mức tiền phạt do vi phạm hợp đồng hoặc không tuân thủ quy định

Glory 01