implement

Định nghĩa Triển khai thực hiện, áp dụng (kế hoạch, chính sách, phần mềm mới)

Glory 01

incentive

Định nghĩa Sự khích lệ, tiền thưởng động viên (nhằm thúc đẩy năng suất/doanh số)

Glory 01

inquiry

Định nghĩa Yêu cầu cung cấp thông tin, câu hỏi thắc mắc của khách hàng

Glory 01

launch

Định nghĩa Ra mắt, tung ra thị trường (sản phẩm, dịch vụ, chiến dịch mới); (n) lễ ra mắt

Glory 01

lawsuit

Định nghĩa Vụ kiện cáo, việc khởi kiện dân sự trước tòa án

Glory 01

legislation

Định nghĩa Luật pháp, đạo luật, các văn bản quy phạm pháp luật do quốc hội ban hành

Glory 01

liability

Định nghĩa Khoản nợ phải trả trên bảng cân đối kế toán; trách nhiệm pháp lý

Glory 01

liable

Định nghĩa Có trách nhiệm pháp lý phải bồi thường thiệt hại (legally liable)

Glory 01

lucrative

Định nghĩa Sinh lời lớn, mang lại nhiều lợi nhuận tài chính béo bở

Glory 01

malfunction

Định nghĩa Sự cố trục trặc kỹ thuật, máy móc hỏng hóc không hoạt động; (v) bị lỗi vận hành

Glory 01