expand

Định nghĩa Mở rộng quy mô (chi nhánh, thị trường, cơ sở vật chất)

Glory 01

expedite

Định nghĩa Xử lý nhanh, đẩy nhanh tiến độ (giao hàng, thủ tục, giải quyết sự cố)

Glory 01

expenditure

Định nghĩa Khoản chi tiêu, tổng số tiền bỏ ra cho một mục đích cụ thể

Glory 01

feedback

Định nghĩa Ý kiến phản hồi, nhận xét đánh giá của khách hàng hoặc cấp trên

Glory 01

fiscal

Định nghĩa Thuộc về tài chính công, ngân sách tài khóa hoặc năm tài chính

Glory 01

flaw

Định nghĩa Tì vết, vết nứt, lỗi khiếm khuyết trong thiết kế hoặc sản phẩm

Glory 01

fluctuate

Định nghĩa Biến động, dao động lên xuống thất thường (giá cả, tỉ giá, doanh số)

Glory 01

guarantee

Định nghĩa Cam kết bảo đảm chất lượng; giấy bảo hành; (v) cam đoan chắc chắn

Glory 01

hire

Định nghĩa Tuyển dụng nhân viên mới; thuê thiết bị ngắn hạn

Glory 01

hospitality

Định nghĩa Lòng hiếu khách, sự đón tiếp niềm nở; ngành dịch vụ nhà hàng - khách sạn - du lịch

Glory 01