discard

Định nghĩa Vứt bỏ, loại bỏ các vật phẩm phế liệu hoặc tài liệu không còn dùng được

Glory 01

dismiss

Định nghĩa Sa thải nhân viên; bác bỏ một ý tưởng hoặc khiếu nại

Glory 01

dissatisfaction

Định nghĩa Sự bất mãn, sự không hài lòng về chất lượng phục vụ hoặc sản phẩm

Glory 01

dividend

Định nghĩa Cổ tức, khoản lợi nhuận chia cho các cổ đông của công ty

Glory 01

efficient

Định nghĩa Hiệu quả, năng suất cao (tiết kiệm thời gian, tiền bạc và công sức)

Glory 01

endorse

Định nghĩa Đại diện quảng cáo, bảo chứng cho thương hiệu; công khai ủng hộ một chính sách

Glory 01

enhance

Định nghĩa Nâng cao, gia tăng, cải thiện chất lượng hoặc giá trị

Glory 01

entitled

Định nghĩa Được quyền hưởng, đủ tư cách thụ hưởng quyền lợi hoặc trợ cấp

Glory 01

establish

Định nghĩa Thiết lập, thành lập (công ty, mối quan hệ, quy trình chuẩn)

Glory 01

evaluate

Định nghĩa Đánh giá, thẩm định kỹ lưỡng (chất lượng, hiệu quả, tính khả thi)

Glory 01