discard
Định nghĩa Vứt bỏ, loại bỏ các vật phẩm phế liệu hoặc tài liệu không còn dùng được
Định nghĩa Vứt bỏ, loại bỏ các vật phẩm phế liệu hoặc tài liệu không còn dùng được
Định nghĩa Sa thải nhân viên; bác bỏ một ý tưởng hoặc khiếu nại
Định nghĩa Sự bất mãn, sự không hài lòng về chất lượng phục vụ hoặc sản phẩm
Định nghĩa Cổ tức, khoản lợi nhuận chia cho các cổ đông của công ty
Định nghĩa Hiệu quả, năng suất cao (tiết kiệm thời gian, tiền bạc và công sức)
Định nghĩa Đại diện quảng cáo, bảo chứng cho thương hiệu; công khai ủng hộ một chính sách
Định nghĩa Nâng cao, gia tăng, cải thiện chất lượng hoặc giá trị
Định nghĩa Được quyền hưởng, đủ tư cách thụ hưởng quyền lợi hoặc trợ cấp
Định nghĩa Thiết lập, thành lập (công ty, mối quan hệ, quy trình chuẩn)
Định nghĩa Đánh giá, thẩm định kỹ lưỡng (chất lượng, hiệu quả, tính khả thi)