consumer

Định nghĩa Người tiêu dùng, người sử dụng trực tiếp sản phẩm hoặc dịch vụ cuối cùng

Glory 01

contract

Định nghĩa Hợp đồng kinh tế có tính ràng buộc pháp lý

Glory 01

convene

Định nghĩa Triệu tập cuộc họp, tập hợp các thành viên tham dự đại hội

Glory 01

crucial

Định nghĩa Cốt yếu, mang tính quyết định, tối quan trọng

Glory 01

defective

Định nghĩa Bị lỗi kỹ thuật, hỏng hóc, có khiếm khuyết không sử dụng được

Glory 01

deficit

Định nghĩa Sự thâm hụt tài chính (khi chi phí vượt quá số thu)

Glory 01

delegate

Định nghĩa Phân công nhiệm vụ, ủy thác quyền hạn cho cấp dưới

Glory 01

demographic

Định nghĩa Nhóm nhân khẩu học cụ thể (độ tuổi, thu nhập, giới tính); (adj) thuộc nhân khẩu học

Glory 01

demolish

Định nghĩa Phá dỡ, đánh sập công trình xây dựng cũ để giải phóng mặt bằng

Glory 01

demote

Định nghĩa Giáng chức, hạ bậc lương hoặc chuyển xuống vị trí thấp hơn

Glory 01