consumer
Định nghĩa Người tiêu dùng, người sử dụng trực tiếp sản phẩm hoặc dịch vụ cuối cùng
Định nghĩa Người tiêu dùng, người sử dụng trực tiếp sản phẩm hoặc dịch vụ cuối cùng
Định nghĩa Hợp đồng kinh tế có tính ràng buộc pháp lý
Định nghĩa Triệu tập cuộc họp, tập hợp các thành viên tham dự đại hội
Định nghĩa Cốt yếu, mang tính quyết định, tối quan trọng
Định nghĩa Bị lỗi kỹ thuật, hỏng hóc, có khiếm khuyết không sử dụng được
Định nghĩa Sự thâm hụt tài chính (khi chi phí vượt quá số thu)
Định nghĩa Phân công nhiệm vụ, ủy thác quyền hạn cho cấp dưới
Định nghĩa Nhóm nhân khẩu học cụ thể (độ tuổi, thu nhập, giới tính); (adj) thuộc nhân khẩu học
Định nghĩa Phá dỡ, đánh sập công trình xây dựng cũ để giải phóng mặt bằng
Định nghĩa Giáng chức, hạ bậc lương hoặc chuyển xuống vị trí thấp hơn