clerical
Định nghĩa Thuộc công việc bàn giấy, văn thư hành chính tổng hợp
Định nghĩa Thuộc công việc bàn giấy, văn thư hành chính tổng hợp
Định nghĩa Khách hàng sử dụng dịch vụ chuyên nghiệp, đối tác thân thiết
Định nghĩa Hợp tác, cộng tác cùng làm việc trong một dự án
Định nghĩa Chế độ thù lao lương bổng / Tiền bồi thường thiệt hại
Định nghĩa Lời phàn nàn, khiếu nại của khách hàng
Định nghĩa Tuân thủ, chấp hành đúng các quy định, điều lệ hoặc luật an toàn lao động
Định nghĩa Sự thỏa hiệp, nhân nhượng lẫn nhau; (v) đi đến thỏa hiệp
Định nghĩa Bảo mật, tuyệt mật, không được phép tiết lộ ra ngoài
Định nghĩa Phù hợp với, ăn khớp với quy chuẩn kỹ thuật hoặc thông lệ xã hội
Định nghĩa Lô hàng hóa ký gửi vận chuyển hoặc gửi bán hộ