clerical

Định nghĩa Thuộc công việc bàn giấy, văn thư hành chính tổng hợp

Glory 01

client

Định nghĩa Khách hàng sử dụng dịch vụ chuyên nghiệp, đối tác thân thiết

Glory 01

collaborate

Định nghĩa Hợp tác, cộng tác cùng làm việc trong một dự án

Glory 01

compensation

Định nghĩa Chế độ thù lao lương bổng / Tiền bồi thường thiệt hại

Glory 01

complaint

Định nghĩa Lời phàn nàn, khiếu nại của khách hàng

Glory 01

comply

Định nghĩa Tuân thủ, chấp hành đúng các quy định, điều lệ hoặc luật an toàn lao động

Glory 01

compromise

Định nghĩa Sự thỏa hiệp, nhân nhượng lẫn nhau; (v) đi đến thỏa hiệp

Glory 01

confidential

Định nghĩa Bảo mật, tuyệt mật, không được phép tiết lộ ra ngoài

Glory 01

conform

Định nghĩa Phù hợp với, ăn khớp với quy chuẩn kỹ thuật hoặc thông lệ xã hội

Glory 01

consignment

Định nghĩa Lô hàng hóa ký gửi vận chuyển hoặc gửi bán hộ

Glory 01