benchmark

Định nghĩa Tiêu chuẩn đối sánh, mốc chuẩn chất lượng để đo lường và so sánh

Glory 01

benefit

Định nghĩa Lợi ích, chế độ phúc lợi nhân viên / Hưởng lợi từ

Glory 01

binding

Định nghĩa Có tính ràng buộc về mặt pháp lý hoặc nghĩa vụ

Glory 01

bonus

Định nghĩa Tiền thưởng thêm ngoài lương cơ bản nhờ thành tích tốt

Glory 01

brand

Định nghĩa Thương hiệu, nhãn hiệu sản phẩm; (v) xây dựng nhận thức thương hiệu

Glory 01

breach

Định nghĩa Sự vi phạm thỏa thuận, hợp đồng hoặc quy định an ninh; (v) vi phạm

Glory 01

budget

Định nghĩa Ngân sách (khoản tiền dự trù) / Lập kế hoạch chi tiêu

Glory 01

campaign

Định nghĩa Chiến dịch (quảng cáo, tiếp thị, nâng cao nhận thức)

Glory 01

candidate

Định nghĩa Ứng viên sáng giá (đã được chọn vào danh sách phỏng vấn)

Glory 01

clause

Định nghĩa Điều khoản cụ thể trong văn bản hợp đồng hoặc luật pháp

Glory 01