slogan

Định nghĩa Khẩu hiệu quảng cáo, câu tiêu ngữ ngắn gọn dễ nhớ của thương hiệu

Glory 01

specify

Định nghĩa Chỉ rõ, định rõ, nêu rõ chi tiết cụ thể

Glory 01

sponsor

Định nghĩa Tài trợ kinh phí cho một sự kiện hoặc chương trình; (n) nhà tài trợ

Glory 01

subordinate

Định nghĩa Cấp dưới, nhân viên dưới quyền; (adj) có vị trí thấp hơn trong tổ chức

Glory 01

supervise

Định nghĩa Giám sát, quản lý và theo dõi công việc của cấp dưới

Glory 01

surplus

Định nghĩa Số thặng dư, phần dôi dư vượt quá nhu cầu; (adj) dư thừa

Glory 01

survey

Định nghĩa Cuộc điều tra khảo sát ý kiến; (v) tiến hành khảo sát nghiên cứu

Glory 01

tariff

Định nghĩa Thuế quan đánh vào hàng hóa xuất nhập khẩu; biểu giá cước phí

Glory 01

terminate

Định nghĩa Chấm dứt (hợp đồng, thỏa thuận, quan hệ lao động)

Glory 01

turnover

Định nghĩa Tỷ lệ luân chuyển nhân sự (nhảy việc) / Doanh số luân chuyển vốn

Glory 01